Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
18/01/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:03521451431411391361331311291271231191151121091071029994918579777266
Đa Độ (HL)12:051991321281271251221201181151131101071051029996928986828075666666
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:06109104104104105105105105106106107107109110110111110110110111110111110110110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:03114656463626161616161616161616262626262626262626363
S.Văn Úc (HL)12:0316184182180178175173171169166164161160156153149145139134130125119114110102
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:04331761731711691671641621581561521511471431391361331271221171131051029288
K. Mai Dương12:03951491481471451441411401381361341321291261211181121079891776038247
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:04118126124122119118115113112110106104100999593908783807670686868
K. Cống Cau12:0568989693908683807571686562605654504844413735303025
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:06119127124122119118115113111109106104100979492888681787467676767
K. Cộng Sản12:0385979393939393939393939393939393939393939393939393
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:041241201171151131101081061041019996929087848177747069697070
K. Quang Hưng 212:0531811811711562113113109110107105103100979490878379777065605348
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:0611612811411211010710610310499979491878582807674695563626363
K. Ngọc Chử12:0611010213610012310110110110099100100100101101113101100101100100101101101100
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:071201031021009897929087868382807776747272727272727272
K. Vườn Thần 212:031111009795939289878583828078777373737373696969697070
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:02115
K. hút TB Trường Nam12:0311010210199979593919087858482797776747269666666666667
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599989795939189878583818078767471706865646464646464
K. Vườn Thần 112:0593908887858482807876747271686664636159595959595959
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:04120777675757474737372717170686868686868686869696969
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:0696757473737272717170706967666666666666666667676767
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:05118696968676767676666656464646465656565656565656566
K. Mỹ Khê12:05974948484746464544444343424241404039393837373736
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:021196060595958585857565656565656565656565757575757
K. Vân Quang 312:0293676766666565656463636363636363636363646464646464
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:03116616060595959595959595959606060606060606060616161
K. Đức Phong 112:03101737373737373737373747474747474747575757575757575
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:04116646464646464646464646464646464656565656565656566
K. Minh Tân12:05118727172727272727272727273737373737373737373747474

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/01/2026
      17/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----4.22.80.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----0.41.60.40.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       17/01/202616/01/202615/01/202614/01/202613/01/202612/01/2026
1TB Thụy Hương
10115:31-17:56=(2h24')
15:12-15:31=(0h19')
14:54-15:12=(0h17')
14:43-14:54=(0h11')
12:13-14:39=(2h25')
07:03-09:21=(2h18')
06:09-06:46=(0h36')
8h30'
14:17-17:56=(3h40')
07:09-11:13=(4h05')
7h45'
17:51-17:52=(0h01')
12:56-17:49=(4h53')
06:59-09:33=(2h34')
7h27'
2Ngọc Chử
10107:08-10:13=(3h04')
3h4'
3Xuân chiếng 2
10107:25-14:40=(7h14')
7h14'
06:41-10:15=(3h34')
3h34'
08:16-15:13=(6h57')
6h57'
07:13-16:47=(9h34')
9h34'
4Phù Niệm
10106:44-13:24=(6h40')
6h40'
06:33-15:41=(9h08')
9h8'
06:21-15:01=(8h40')
8h40'
06:33-14:32=(7h58')
7h58'
16:00-16:49=(0h49')
06:35-15:48=(9h13')
10h2'