Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/12/2025
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:18526963595447434034282521171184-5-9-12-15-16-18-21-21-24
Đa Độ (HL)15:1419710110398100100101101101101101101102101103103104104106106106107106107105106
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:20109110110110110110110110110110110110110112112112112112112112112112112112112112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:18113104104104104104104104104104104104105104105105105105105105105105105105105105
S.Văn Úc (HL)15:194837876736863595449443933292418151152-2-8-12-16-22
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:1818838076736660545146403732282421161272-4-6-13-15-20-23
K. Mai Dương15:1797467467467467467467396467467467467467467112467396112467396396112396467396463
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:20227108108108108108108108108108108108108108108109109109109109109110110110110110
K. Cống Cau15:186894949494949494949494949494949494949494949494949494
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:18118106105105106106106106106106106106106106106185100107107107114107107107107108
K. Cộng Sản15:188611111011111111111011111111011111211293111111111112112111112112112111111112
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:20124110110110110110110110110110111111111111111111111111111112112112112112112113
K. Quang Hưng 215:1810010610510610510510610610510610610610615105105105106106105105106105105106105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:1911510910922911011015111011011011051110110110110111111110111111111111-3111112
K. Ngọc Chử15:19-35637-403737372637373737173737383737371637373737373737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:20120
K. Vườn Thần 215:19110112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:19115105105105105105105105105105105105105105105106106106106106106106107107107107
K. hút TB Trường Nam15:19110110110110110110110110110110110110111111111111111111111111111111111111111
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599105105105105105105105105106106106106106106106106106106106106106106107107107
K. Vườn Thần 115:1893105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:20119112112112112112112112112112112112112113113113113113113113113114114114114114
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:199790909090909090909090909090909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:21117
K. Mỹ Khê15:2197
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:18119105105105105105105105105105106106106106106106106106106106106106106106107107
K. Vân Quang 315:1892113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113114114114114114
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:19116107107107107107107107107108108108108108108108108108108108108108108109109
K. Đức Phong 115:1910098989898989898989898989898989898989898989898989898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:19115105105105105106106106106106106106106106106106106106106106106106106106107
K. Minh Tân15:18117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/12/2025
      26/12/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/12/202525/12/202524/12/202523/12/202522/12/202521/12/2025
1TB Thụy Hương
10106:12-15:57=(9h45')
9h45'
09:53-17:28=(7h35')
06:14-09:48=(3h33')
11h8'
2Ngọc Chử
10107:01-11:20=(4h19')
4h19'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10112:32-15:23=(2h51')
2h51'