Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
26/12/2025
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:4452-24-24-24-23-23-23-22-22-21-19-17-15-12-10-8-3-1-179131518
Đa Độ (HL)17:41117104104102102102105103105104104103102102102102102102103103103107109110109110
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:45108112113113113113113113113113113115115115115115115115115115115115115115116116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:44113106106106106106106107107107107107107107107108108108108108108108108108108108
S.Văn Úc (HL)17:442-46-48-51-53-54-55-56-58-58-58-58-58-59-58-57-57-55-53-52-50-48-46-44-43-39
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:449-36-36-36-36-36-37-37-38-38-38-38-37-36-36-34-33-32-28-27-24-23-20-18-15-13
K. Mai Dương17:4397467467467467467467467467467468467467467467467467467503503467467467503503467
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:43116110110111111111111111111111111111111111111111112112112112112112113113113113
K. Cống Cau17:426994949494949494949494949494949494949494949494949494
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:43118108108108108108109115109109109109109109109110110110110110110104111111111112
K. Cộng Sản17:4486112112112112112116112112112111112112112112112112111111111112111112111112112
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:40124113113113113113114114114114114114114114115115115115115115115116116116117117
K. Quang Hưng 217:4310210610510510610510610510510510610514210610510510510510610610594106105114106
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:4311511211211211311311211311311311311311311311411311463114114124115115115116115
K. Ngọc Chử17:431113737373737373738373716373737371233737373737-103738
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:45120
K. Vườn Thần 217:45110112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:44115107107107107107108108108108108108108108108108108109109109109109110110110110
K. hút TB Trường Nam16:04110111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111112112112
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599107107107107108108108108108108108108108108109109109109109109109110110110110
K. Vườn Thần 117:4393105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:45119114114114114115115115115115115115115115115116116116116116116116116116116116
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:449890909090909090909090909090909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:41117
K. Mỹ Khê17:4196
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:43119108107107108108108108108108109109109109109109109109109109109109109109
K. Vân Quang 317:4392114115114114115115115115115115115115116116116116116116116116116116116116116
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:45116109110110110110110110110110110111111111111111111112112112112112112112112112
K. Đức Phong 117:449898989898989898989898989898989898989898989898989898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:45115107107108108108108108108108108108109109109109109109109109109110109110110110
K. Minh Tân17:43116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/12/2025
      26/12/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       25/12/202524/12/202523/12/202522/12/202521/12/202520/12/2025
1TB Thụy Hương
10109:53-17:28=(7h35')
06:14-09:48=(3h33')
11h8'
2Ngọc Chử
10107:01-11:20=(4h19')
4h19'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10112:32-15:23=(2h51')
2h51'