Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/12/2026
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:4453
Đa Độ (HL)00:46120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt00:46115
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:45118
S.Văn Úc (HL)00:4416
4Cống Mai DươngS. Văn Úc00:4429
K. Mai Dương00:4588
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:44119
K. Cống Cau00:4365
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:43121
K. Cộng Sản00:4499
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:46127
K. Quang Hưng 200:4594
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:444
K. Ngọc Chử00:44111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:43125
K. Vườn Thần 200:44101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:44119
K. hút TB Trường Nam00:45106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 100:4699
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:44123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:4488
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:46122
K. Mỹ Khê00:4689
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:45123
K. Vân Quang 300:4584
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:45121
K. Đức Phong 100:45100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:44120
K. Minh Tân00:46119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/12/2026
      13/12/202612/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/12/202612/12/202611/12/202610/12/202609/12/202608/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101