Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
12/12/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:0482
Đa Độ (HL)12:01119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:05111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:02115
S.Văn Úc (HL)12:0485
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:0288
K. Mai Dương12:0588
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:01118
K. Cống Cau12:0372
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:04119
K. Cộng Sản12:0498
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:01125
K. Quang Hưng 212:0393
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:04117
K. Ngọc Chử12:04110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:04123
K. Vườn Thần 212:02101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:02117
K. hút TB Trường Nam12:03106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 112:0599
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:05121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:0288
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:01119
K. Mỹ Khê12:0189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:02120
K. Vân Quang 312:0284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:05118
K. Đức Phong 112:05100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:05117
K. Minh Tân12:05119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/12/2026
      11/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       11/12/202610/12/202609/12/202608/12/202607/12/202606/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101