Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
18/04/2026
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:32793842444750535660646768717579808789929598100103105106110113115119121122123124127127
Đa Độ (HL)21:3311991919191919191919191919292929292929292929292939392939393939393939393
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:3211184848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:3211687878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
S.Văn Úc (HL)21:3292-8-4-2-11610111419212228323741424550545862646770747981858687929698
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:32931519222528303437404348515658616368717578818386899496100102105109112115116118
K. Mai Dương21:33100949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:32145929192929293919291122929090929291919192202125929291-258939191929292919294
K. Cống Cau21:325997989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:33119919191911039292919191919892929292919292929292929292929293929293939393
K. Cộng Sản21:3271999899999999999999100999999991009999991009999999999999910010010099999999
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:2912495959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595
K. Quang Hưng 221:34102106105115106105105105105150105105105105105105105105105105105105107104105105105105105106154105105107
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:33116891278989888988898989898989899045135898911489908990898990909090988990
K. Ngọc Chử21:33112719999101100100101100991541001001611009910099100991009999101359991100100991009966100100
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:3012094949595959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595
K. Vườn Thần 221:3211397979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:3411689898989898989898989898989899089898989898989898989898989899089898989
K. hút TB Trường Nam21:3410687888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559990919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
K. Vườn Thần 121:328785858585858585858585858585858585858585858585858585858585858585858585
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:29122949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:3310093939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:3012091919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
K. Mỹ Khê21:309687878787878787878787878787878787878787878787878787878786878686868687
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:3312191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
K. Vân Quang 321:3392186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186186
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:3311984848484848484848484848484848484848584848484848484848484848484858585
K. Đức Phong 121:33101929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:33117898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
K. Minh Tân21:32119929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/04/2026
      18/04/202617/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -4.8-4.8
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       17/04/202616/04/202615/04/202614/04/202613/04/202612/04/2026
1TB Thụy Hương
10106:16-14:38=(8h22')
8h22'
06:43-17:50=(11h07')
06:25-06:42=(0h17')
06:12-06:25=(0h12')
11h36'
06:09-17:43=(11h34')
11h34'
2Ngọc Chử
10106:26-06:27=(0h02')
05:02-05:03=(0h02')
0h4'
09:49-09:50=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10106:40-16:37=(9h57')
9h57'
07:07-16:16=(9h08')
9h8'
08:16-17:56=(9h40')
9h40'
4Phù Niệm
10105:48-13:44=(7h56')
7h56'
19:00-19:03=(0h02')
10:55-10:56=(0h01')
0h3'
11:10-14:56=(3h46')
05:42-11:06=(5h24')
9h10'