Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/04/2026
TG GT 20:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:225120212223252727303335404144454749515356586061636366677173747575757575
Đa Độ (HL)18:2511894949494949494949494949494949493939393939393939392929292929393939393
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:2211285858585858585858585858585858585858585858585858585858585858585858585
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:2511688888888888888888989898989898989898989898989898989898989898989898989
S.Văn Úc (HL)18:2257-8-4-2-1-111268141921252930313439394344454750545963
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:225916181818191919192021232530343941424447495153545658586062656974777980
K. Mai Dương18:239994949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:2211894959492949293929293739493-21743929394925992929492929295919194939394
K. Cống Cau18:2357100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100101101101101101
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:24120949394949494949494949493939393939392929292-310929292929292939393939396
K. Cộng Sản18:2268101101-3481011021011011001011001011011024010210110110110110014210110210210110110225-580101102101101101
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:24124959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595
K. Quang Hưng 218:24100108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:24339012690908989908990899090899090899089908990901071418989908990891408989118
K. Ngọc Chử18:241131011019010110110110110110110110110126101101101101102101101102101104102101101101101101101101101102101
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:2512095959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595
K. Vườn Thần 218:2311498989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:2211690909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
K. hút TB Trường Nam18:2310589898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559991919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
K. Vườn Thần 118:258987878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:2312296969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:2210094949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:2412092929292929292929393939393939393939393939393939393939393939393939393
K. Mỹ Khê18:249688888888888889898989898989899090909091919191919292929292929292929393
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:2112192929292929292929292929292939393939393939393939393939393939393939393
K. Vân Quang 318:2192186186186187187187187187188188188188188188188189189189189189190190190191191191191191191192192192192192
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:2311986868686868686868686868686868686878787878787878787878787878787878787
K. Đức Phong 118:23101959595959595959595959595969696969696969696969696969696969696969696
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:2311791919191919191919191919191919191919292929292929292929292929292929292
K. Minh Tân18:2511994949494949494949494949494959595959595959595959595959595959595959595

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/04/2026
      16/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----0.27.40.4
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/04/202615/04/202614/04/202613/04/202612/04/202611/04/2026
1TB Thụy Hương
10106:16-14:38=(8h22')
8h22'
06:43-17:50=(11h07')
06:25-06:42=(0h17')
06:12-06:25=(0h12')
11h36'
06:09-17:43=(11h34')
11h34'
2Ngọc Chử
10106:26-06:27=(0h02')
05:02-05:03=(0h02')
0h4'
09:49-09:50=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10106:40-16:37=(9h57')
9h57'
07:07-16:16=(9h08')
9h8'
08:16-17:56=(9h40')
9h40'
17:16-17:51=(0h35')
0h35'
4Phù Niệm
10119:00-19:03=(0h02')
10:55-10:56=(0h01')
0h3'
11:10-14:56=(3h46')
05:42-11:06=(5h24')
9h10'