Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/04/2025
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:0352151157160165169173177180182185185185185186187187186
Đa Độ (HL)13:0319998989898979595979795979710099101104103
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:03109103103103103103102103103103103102101100999999100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:04113100100100100999999999999999910099999796
S.Văn Úc (HL)13:0399195101106112117123129135139145150156160165168173
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:0524119125131135137139150154161165170172173182187190194
K. Mai Dương13:0496105105105105105105105105105105105105105105105105105
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:051029898989898989898989999100101102104105106
K. Cống Cau13:0568116116116116116116115115115115115114115114114114114
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:061199999999898989898999999100102103105106107
K. Cộng Sản13:038511311111011011011010910810710710610510410310210099
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:05124100100100100100100100100100100101102103105106108109
K. Quang Hưng 213:05100-10610098999897979797979731696979797157
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:06116102102102102102101101102102102102103104106107108109
K. Ngọc Chử13:06110157158158194158157158166158157158158157158158157
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:03120
K. Vườn Thần 213:03111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:03115
K. hút TB Trường Nam13:03110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 113:0593
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:04119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:0696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:0511899999999999999999998989796969695
K. Mỹ Khê13:059778777776757574747474747473737373
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:0311910010010010099991031031031021021011011011009999
K. Vân Quang 313:0393
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:04116103103103103103103103103103103102101101101100100100
K. Đức Phong 113:041019393939393939393939393939393939393
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:041159797989797979797979797979797979797
K. Minh Tân13:06117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/05/2025
      30/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty -5-5
2 Trạm Trung Trang -12.6-12.6
3 Trạm Kiến Thụy -6-6
4 Trạm Đồ Sơn -51.2-51.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/04/202528/04/202527/04/202526/04/202525/04/202524/04/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10123:31-23:31=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10122:30-22:30=(0h01')
02:26-02:26=(0h01')
14:04-14:05=(0h01')
21:37-21:37=(0h01')
10:23-10:23=(0h01')
20:28-20:28=(0h01')
18:17-18:18=(0h01')
16:05-16:05=(0h01')
12:17-12:17=(0h01')
06:50-06:51=(0h01')
06:10-06:10=(0h01')
05:15-05:15=(0h01')
00:59-00:59=(0h01')
0h8'
4Phù Niệm
101