Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/04/2025
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:3952186186185184184182180179177171166164163160158155153
Đa Độ (HL)17:36117110108106106105103109117116111146152148147146143140137
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:37108100100102101100999896959391909089878684
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:36113949291908887868483828180797878777574
S.Văn Úc (HL)17:391182185188190191193194194194194194194194194194194194194
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:369198198198198198197197197197197197196196195195194194191
K. Mai Dương17:3997105105105105105105105105105105105105105105105105105105
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:38116108108108107107108112117117126148146144142140138135133
K. Cống Cau17:3869114114113113113113113113113112111111110109108107107105
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:39118109109109108108110113118118135148145144141140137135131
K. Cộng Sản17:3986969593919087858481787674716866636160
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:35124111111111111111113115118121141140138136134131129127125
K. Quang Hưng 217:3710195969797979694959494109496959293-390162
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:39115111112112112112114117118126145144142140138135133130128
K. Ngọc Chử17:39211122157157157158158158158158127157158157158158158158158
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:37120
K. Vườn Thần 217:35110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:39115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:3793
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:35119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:3998
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:36116959594939290898887858482817978777775
K. Mỹ Khê17:36967272727272727272727272727272727272
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:3811997969594929190888685848382807978
K. Vân Quang 317:3892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:401169897959492919088888685848281797878
K. Đức Phong 117:39989393939393939393939393939393939393
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:35115979189898989848281807978777675747371
K. Minh Tân17:37116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/05/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty -5-5
2 Trạm Trung Trang -12.6-12.60.2
3 Trạm Kiến Thụy -6-6
4 Trạm Đồ Sơn -51.2-51.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/04/202528/04/202527/04/202526/04/202525/04/202524/04/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10123:31-23:31=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10122:30-22:30=(0h01')
02:26-02:26=(0h01')
14:04-14:05=(0h01')
21:37-21:37=(0h01')
10:23-10:23=(0h01')
20:28-20:28=(0h01')
18:17-18:18=(0h01')
16:05-16:05=(0h01')
12:17-12:17=(0h01')
06:50-06:51=(0h01')
06:10-06:10=(0h01')
05:15-05:15=(0h01')
00:59-00:59=(0h01')
0h8'
4Phù Niệm
101