Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/04/2025
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:385245475254576064667176788285899397102106107
Đa Độ (HL)13:38278111111111111111111111111111111111111111111111111111111111
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:39109109109109110109109109109109109109109110109109109109109109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:40113108107108108108108108108108108107107107107107107107107107
S.Văn Úc (HL)13:3810-6-317101612172022262930333740455356
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:412314172931343640434547505257606568757982
K. Mai Dương13:409742342023262932353840434649535862677174
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:40117108108108108108108108108108108109109109109109109109109109
K. Cống Cau13:416896959595959595959595959594949494949493
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:38119109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Cộng Sản13:3885100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:40124109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Quang Hưng 213:42102115114116116115115115114113115116130114115116-70114114115
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:3811611111111012911111111111011185110110111111110124111111110
K. Ngọc Chử13:381101061031031021011001109897969696949494949394
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:39120
K. Vườn Thần 213:38110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:38115
K. hút TB Trường Nam13:38110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 113:4193
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:39119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:4197
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:40118108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Mỹ Khê13:4097102102103103104104104104104104104104104104104104104104104
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:38119112112112112112112112112112112112112112112112112112112112
K. Vân Quang 313:3892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:39116112111111112112111112112112112112111112112112111111111111
K. Đức Phong 113:3910197979797979797979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:39115105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Minh Tân13:39117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/04/2025
      28/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty -4.6-4.60.20.60.215.61.2
2 Trạm Trung Trang -18-181.443.25
3 Trạm Kiến Thụy ----0.24.41.6
4 Trạm Đồ Sơn -0.20.2-0.20.20.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/04/202526/04/202525/04/202524/04/202523/04/202522/04/2025
1TB Thụy Hương
10106:02-06:04=(0h02')
16:45-17:34=(0h49')
14:23-15:51=(1h29')
12:52-13:31=(0h39')
12:04-12:50=(0h46')
09:47-10:56=(1h08')
08:06-09:00=(0h54')
06:11-07:33=(1h22')
7h7'
2Ngọc Chử
10123:31-23:31=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10122:30-22:30=(0h01')
02:26-02:26=(0h01')
14:04-14:05=(0h01')
21:37-21:37=(0h01')
10:23-10:23=(0h01')
20:28-20:28=(0h01')
18:17-18:18=(0h01')
16:05-16:05=(0h01')
12:17-12:17=(0h01')
06:50-06:51=(0h01')
06:10-06:10=(0h01')
05:15-05:15=(0h01')
00:59-00:59=(0h01')
0h8'
07:07-16:32=(9h25')
04:11-04:12=(0h01')
9h26'
08:32-16:29=(7h57')
07:47-07:47=(0h01')
04:51-04:52=(0h01')
04:06-04:07=(0h01')
02:31-02:31=(0h01')
8h1'
4Phù Niệm
10106:42-07:03=(0h21')
0h21'