Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/04/2025
TG GT 20:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:23528589939710210610710710911211411711811912112559
Đa Độ (HL)14:24117111111111111111111111111111111111111111112112112112112112112
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:23109110109109109109109109109109109109109109109109109109109110109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:25113107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
S.Văn Úc (HL)14:2483033374045535663657074777983869193929393
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:2622576065687579828690919698102105110110110112115116
K. Mai Dương14:259749535862677174798490109115115115115115115115115115
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:25117109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Cống Cau14:25689494949494949393939393939392929292919191
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:26119109109109109109109109109109109109109110110110110110109109109
K. Cộng Sản14:2385100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:25124109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Quang Hưng 214:27102114115116-7011411411511411411611611411511411411611597114114
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:26116111111110124111111110110111110110110111111110111129110110111
K. Ngọc Chử14:2611096949494949394929192919291908989178958990
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:23120
K. Vườn Thần 214:24110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:23115
K. hút TB Trường Nam14:23110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:2793
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:24119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:2397
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:25118108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Mỹ Khê14:2597104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:23119112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112
K. Vân Quang 314:2392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:24116112112112111111111111111111111111111111111111111111111111
K. Đức Phong 114:2410197979797979797979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:24115105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Minh Tân14:24117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/04/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty -4.6-4.60.20.60.215.61.2
2 Trạm Trung Trang -18-181.443.25
3 Trạm Kiến Thụy ----0.24.41.60.8
4 Trạm Đồ Sơn -0.20.2-0.20.20.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/04/202526/04/202525/04/202524/04/202523/04/202522/04/2025
1TB Thụy Hương
10106:02-06:04=(0h02')
16:45-17:34=(0h49')
14:23-15:51=(1h29')
12:52-13:31=(0h39')
12:04-12:50=(0h46')
09:47-10:56=(1h08')
08:06-09:00=(0h54')
06:11-07:33=(1h22')
7h7'
2Ngọc Chử
10123:31-23:31=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10122:30-22:30=(0h01')
02:26-02:26=(0h01')
14:04-14:05=(0h01')
21:37-21:37=(0h01')
10:23-10:23=(0h01')
20:28-20:28=(0h01')
18:17-18:18=(0h01')
16:05-16:05=(0h01')
12:17-12:17=(0h01')
06:50-06:51=(0h01')
06:10-06:10=(0h01')
05:15-05:15=(0h01')
00:59-00:59=(0h01')
0h8'
07:07-16:32=(9h25')
04:11-04:12=(0h01')
9h26'
08:32-16:29=(7h57')
07:47-07:47=(0h01')
04:51-04:52=(0h01')
04:06-04:07=(0h01')
02:31-02:31=(0h01')
8h1'
4Phù Niệm
10106:42-07:03=(0h21')
0h21'