Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
18/10/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:05-22-16-12-9-7-4-326810131520212529323540
Đa Độ (HL)03:03117114115115115115116116116116116117117117118118118118117119119
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:06114112113113113113113113113114114114114114114114115115116116116
S.Văn Úc (HL)03:04-27-63-62-62-61-60-59-57-54-53-49-47-43-41-41-35-29-26-25-22-16
3Cống Mai DươngS. Văn Úc03:05-30-39-40-39-37-36-33-31-30-26-22-20-18-16-13-8-6-3259
K. Mai Dương03:0596
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:0511611511511511711711611711615111811811774118118118119127119131
K. Cống Cau03:031079910010099100100100100100100100100100100100100100100100100
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:04118117117117117118118118118118119119119119119120120120120121121
K. Cộng Sản03:03708181818080808080797979787878777777767676
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:05124123123123124124124124125125125125126126126126127127127127
K. Quang Hưng 203:04839999989799-200100100157991001009999101101-49999
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:04116114114114115114116116116116132116116117609611711711111882
K. Ngọc Chử03:04110104104104104104105103224104104103105105104105105104105104103
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:06121120120121121121121121121122122122122122123123123123124124124
K. Vườn Thần 203:06100103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:02115114115115115115116116116116116116117117117118118118118118
K. hút TB Trường Nam03:06103101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:07809494949494949494949494949494949494949494
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:02118118118118118119119119119120120120120121121121121121121121121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:06117979797979898989999100100100101102102103105107109112
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:05117117117116117117117117118117118118125118119118120120120120120
K. Mỹ Khê03:05898585858585858585858686868787888889909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:06119118118118119119119119119119119119119119119120120120121121121
K. Vân Quang 303:06857878787878787877777777777777767577788182
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:04116115115115115115116116116116117117117118118118118119119
K. Đức Phong 103:0498103102102102102103103102103102103102102102102102103102103
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:04116114114114114114115115115115115116116116116116116116116116116
K. Minh Tân03:05108107107107107107107107107107107107107107107107107107107107106

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/10/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----0.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       17/10/202616/10/202615/10/202614/10/202613/10/202612/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101