Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/01/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:245241424344474849515153535353545455
Đa Độ (HL)17:26117102102102102102102102102102102102102102102102102
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:2510895959595959595959595959595959595
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:2411390909090909090909090909090909090
S.Văn Úc (HL)17:24117181820202021212123242730323435
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:24931313132333437394041434445454545
K. Mai Dương17:2397103102103103102102102103103102102103103103103103
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:23115102102102102102102102102102
K. Cống Cau17:2269103103103103103103103103103103103103103103103103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:23118103103103103103103103103103103103103103103103103
K. Cộng Sản17:2386103104103104103104103103-39104104104103104104103
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:25124107107107107107107107107107107107107107107107
K. Quang Hưng 217:2547910510610610510599106127107106106107105106159106
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:23115999999100100100100100100100100100100100100100
K. Ngọc Chử17:2319599999998991009910098999899979998100
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:25120
K. Vườn Thần 217:25110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:24115101101101
K. hút TB Trường Nam16:0411010099999998989898979797979696
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:259398989898989898989898989898989899
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:25119105105105105105105105105105105105105105105105
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:2498103103103103103103103103103103103103103103103103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:26118103103103103103103103103103103103103103103103103
K. Mỹ Khê17:2696105105105105105105105105105105105105105105105105
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:2311996969696969696969696969696969696
K. Vân Quang 317:2392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:2411697979797979797979797979797979797
K. Đức Phong 117:2498
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:25115101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Minh Tân17:25116104104104104104104104104104104104104104104104104

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
26/01/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -1-1
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/01/202623/01/202622/01/202621/01/202620/01/202619/01/2026
1TB Thụy Hương
10100:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
06:26-24:00=(17h34')
06:12-06:25=(0h13')
17h47'
2Ngọc Chử
10111:08-14:09=(3h01')
3h1'
08:22-08:23=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10113:56-17:17=(3h21')
12:02-13:54=(1h51')
5h12'
08:21-12:01=(3h39')
3h39'
07:01-13:51=(6h49')
6h49'
4Phù Niệm
10108:44-12:42=(3h58')
06:57-08:35=(1h38')
5h36'
00:00-08:26=(8h26')
8h26'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
09:51-24:00=(14h08')
14h8'
06:36-12:34=(5h58')
5h58'