Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/01/2026
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:2952103103103103103103103103103102102102102102102101
Đa Độ (HL)17:26117103103103103103103103103103103103103103103103103
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:2910896969696969696969696969696969696
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:2811390909090909090909090909090909090
S.Văn Úc (HL)17:291828285868889898989898887878788
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:28997979899999999999999999999999998
K. Mai Dương17:2797103103103103103103103102103102103103103103103103
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:28116
K. Cống Cau17:2669103103103103103103103103103103103103103103103103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:27118104104104104104104104104104104104104104104104104
K. Cộng Sản17:2986104104105105104105104104105104104104104104-585105
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:25124108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Quang Hưng 217:2810310610510610710510610510582106106115168106105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:27115
K. Ngọc Chử17:27111999910098999999999999999999999999
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:29120
K. Vườn Thần 217:25110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:29115
K. hút TB Trường Nam16:04110107107107107107107107107107107107106107107107107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599103103103103103103103103
K. Vườn Thần 117:2893
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:25119106106106106106106106106
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:2998103103103103103103103103103103103103103103103104
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:26118103103103103103103103103103103103103104104104104
K. Mỹ Khê17:2696106106106106106106106106106106106106106106106106
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:2811996969696969696969696969696969696
K. Vân Quang 317:2892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:2411698979798979797979797979797979797
K. Đức Phong 117:2498
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:25115101101101101101101101101101101101101101101101
K. Minh Tân17:28116105105105105105105105105105105105105105105105105

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/01/2026
      24/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.60.40.20.20.20.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/01/202623/01/202622/01/202621/01/202620/01/202619/01/2026
1TB Thụy Hương
10100:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
06:26-24:00=(17h34')
06:12-06:25=(0h13')
17h47'
2Ngọc Chử
10111:08-14:09=(3h01')
3h1'
08:22-08:23=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10113:56-17:17=(3h21')
12:02-13:54=(1h51')
5h12'
08:21-12:01=(3h39')
3h39'
07:01-13:51=(6h49')
6h49'
4Phù Niệm
10108:44-12:42=(3h58')
06:57-08:35=(1h38')
5h36'
00:00-08:26=(8h26')
8h26'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
09:51-24:00=(14h08')
14h8'
06:36-12:34=(5h58')
5h58'