Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
09/08/2024
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:3952143143143143143142141140140139139139138136135
Đa Độ (HL)17:41117105106106106106106106106106106106106107107107
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:4110810010010099100100991009910010010010010099
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:40113104104104104104104104104104104104104104104104
S.Văn Úc (HL)17:391110112113113113113113113113113113113113113113
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:409
K. Mai Dương17:4397668668668668668668668668668668668668668667667
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:381161041041031031021021031031910626336103105104
K. Cống Cau17:4269100101101991001011011009999101101101100101
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:431188181818181818181818282828282
K. Cộng Sản17:39869494949494949494949494949494
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:4012499101999910110110010210069102102102102101
K. Quang Hưng 217:43102103103103103103103103103103103103103103103103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:39115104104104104104104104104104104104105105105105
K. Ngọc Chử17:39211999999999999999999999999999999
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:41120939393939393939393939393939393
K. Vườn Thần 217:40110109109109109109109109109109109109109109109109
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:39115107107107107107107107107107107107107107107
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599111111111112111112112112112112112112112112112
K. Vườn Thần 117:4393113113113113113113113113113113113113113113113
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:40119102102102102102102102102102102102102102102102
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:3998959595959595959595959595959595
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:41117103103103103103103103103103103103103103103
K. Mỹ Khê17:41969090909090909090909090909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:38119989898989898989898989898989898
K. Vân Quang 317:3892828282828282828282828282828282
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:40116102102102102102102102102102102102102102102102
K. Đức Phong 117:3998808080808080808080808080808080
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:40115104104104104104104105104104104104104104104104
K. Minh Tân17:40116949494949494949494949494949494

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/08/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       08/08/202407/08/202406/08/202405/08/202404/08/202403/08/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10114:36-14:36=(0h01')
06:42-08:57=(2h14')
2h15'
13:51-13:51=(0h01')
13:25-13:25=(0h01')
13:21-13:23=(0h02')
12:42-12:43=(0h01')
06:36-09:25=(2h49')
2h54'
3Xuân chiếng 2
10110:35-10:38=(0h02')
06:43-06:45=(0h02')
0h4'
21:14-21:16=(0h02')
21:03-21:05=(0h02')
20:39-20:41=(0h02')
20:04-20:06=(0h02')
19:48-19:50=(0h02')
19:31-19:33=(0h02')
18:20-18:22=(0h02')
18:06-18:08=(0h02')
17:43-17:45=(0h02')
17:20-17:23=(0h02')
16:57-17:00=(0h03')
16:28-16:30=(0h02')
15:28-15:29=(0h02')
14:33-14:36=(0h02')
14:17-14:19=(0h02')
14:03-14:05=(0h02')
13:37-13:39=(0h02')
13:23-13:25=(0h02')
11:56-11:58=(0h02')
11:08-11:09=(0h02')
10:43-10:44=(0h02')
10:38-10:40=(0h02')
10:21-10:22=(0h02')
10:15-10:17=(0h02')
09:37-09:39=(0h02')
09:27-09:29=(0h02')
08:51-08:52=(0h02')
08:25-08:27=(0h02')
07:57-07:59=(0h02')
07:32-07:35=(0h02')
07:26-07:28=(0h02')
1h3'
4Phù Niệm
10107:01-11:38=(4h37')
05:33-06:57=(1h24')
6h1'
06:06-10:53=(4h47')
4h47'
05:29-10:41=(5h12')
5h12'