Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
09/08/2024
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:245210110099979593928888878787878585
Đa Độ (HL)17:21117107107107107107107107107107107108107107108108
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:25108102102102102102102102102102102102102102102103
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:24113105105105105106106106106106106106106106106106
S.Văn Úc (HL)17:241797873696563626057555248454238
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:249
K. Mai Dương17:2397-457-457-457-457-457-457-4576767676767676767
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:23115105104107105104-8910476104174104106104106123
K. Cống Cau17:2269100991001011001011001661001151018710198192
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:23118838383838383838383
K. Cộng Sản17:23869595959595959595959595
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:20124102101101102103102102102102103102102102103103
K. Quang Hưng 217:25479102102102102102102102102102102102102102102102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:23115105105106106106106106106106106106106106106106
K. Ngọc Chử17:23195100991001009910010010010010010010010091100
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:25120959595959595959595959696969696
K. Vườn Thần 217:25110109109109109109109109109109109109109109109109
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:24115108108108108108108108108108108108108112112112
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599112112112112112112112112112112113113117117117
K. Vườn Thần 117:2593113113113113113113113113113113113113113113113
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:20119104104104104104104104104104104104105105105105
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:2498959595959595959595959595959595
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:21117104104104105105105105105105105105105105105
K. Mỹ Khê17:2196909090909090909090909090909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:23119100101101101101101101102102102102102102102102
K. Vân Quang 317:2392828282828282828282828283838383
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:24116103103104104104104104105105105105105105105105
K. Đức Phong 117:2498808080808080808080808080808080
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:25115106106106106107107107107107107107108108108108
K. Minh Tân17:22117949494949494949494949494949494

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
09/08/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       08/08/202407/08/202406/08/202405/08/202404/08/202403/08/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10114:36-14:36=(0h01')
06:42-08:57=(2h14')
2h15'
13:51-13:51=(0h01')
13:25-13:25=(0h01')
13:21-13:23=(0h02')
12:42-12:43=(0h01')
06:36-09:25=(2h49')
2h54'
3Xuân chiếng 2
10110:35-10:38=(0h02')
06:43-06:45=(0h02')
0h4'
21:14-21:16=(0h02')
21:03-21:05=(0h02')
20:39-20:41=(0h02')
20:04-20:06=(0h02')
19:48-19:50=(0h02')
19:31-19:33=(0h02')
18:20-18:22=(0h02')
18:06-18:08=(0h02')
17:43-17:45=(0h02')
17:20-17:23=(0h02')
16:57-17:00=(0h03')
16:28-16:30=(0h02')
15:28-15:29=(0h02')
14:33-14:36=(0h02')
14:17-14:19=(0h02')
14:03-14:05=(0h02')
13:37-13:39=(0h02')
13:23-13:25=(0h02')
11:56-11:58=(0h02')
11:08-11:09=(0h02')
10:43-10:44=(0h02')
10:38-10:40=(0h02')
10:21-10:22=(0h02')
10:15-10:17=(0h02')
09:37-09:39=(0h02')
09:27-09:29=(0h02')
08:51-08:52=(0h02')
08:25-08:27=(0h02')
07:57-07:59=(0h02')
07:32-07:35=(0h02')
07:26-07:28=(0h02')
1h3'
4Phù Niệm
10107:01-11:38=(4h37')
05:33-06:57=(1h24')
6h1'
06:06-10:53=(4h47')
4h47'
05:29-10:41=(5h12')
5h12'