Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
26/07/2026
TG GT 20:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:2582134137141145147150152156159162165168171173
Đa Độ (HL)21:25118129131131134142145148151154156159161164167
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:26110109109108108107107106106105105103103102102
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:261141121111101091081071061051041031021019998
S.Văn Úc (HL)21:257148566366717681858995101105110117
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:27849296100105109113120124129134140143149152
K. Mai Dương21:26918686868686868686868686868686
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:25117129130130139142145147150152155157160162165
K. Cống Cau21:2582106106106106106106106106106106106106106106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:26119131133133142145147150153156158161163166167
K. Cộng Sản21:259810210210210210210211510210110210210210262
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:27124135137143147150152155157160162164167169169
K. Quang Hưng 221:2794102102102102102102102102102102102102102102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:26116127129133139141144147150152154156334160163
K. Ngọc Chử21:261128484848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:24121131134136137139139141141142142142142142142
K. Vườn Thần 221:25101117117117116116116115115115113113113113112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:25116129132134135136137138138139140140140140140
K. hút TB Trường Nam21:26107101101101101101101101101101101101101101101
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599129131132133134135135136136136136136136136
K. Vườn Thần 121:2699120123124124125126126127127127127127127127
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:27120121121120120119119119118118117116116115114
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:26948686868686868685858585858585
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:231181101101091091075310510510410310510110199
K. Mỹ Khê21:2390
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:24120117116115114114113112112111110108107106105
K. Vân Quang 321:24857575757474737372727171706969
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:26118116115115114113112111110109108107106105104
K. Đức Phong 121:261008484848484848484848484848484
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:27117
K. Minh Tân21:261199696969689888887868585848382

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/07/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -2.4-2.4
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       25/07/202624/07/202623/07/202622/07/202621/07/202620/07/2026
1TB Thụy Hương
10116:32-18:29=(1h58')
14:45-16:22=(1h38')
05:47-12:39=(6h52')
10h28'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10112:44-17:18=(4h33')
06:14-10:56=(4h42')
9h15'
4Phù Niệm
10114:29-16:03=(1h34')
1h34'
06:45-07:56=(1h11')
05:40-06:38=(0h58')
2h9'
14:20-14:22=(0h02')
06:04-11:24=(5h20')
5h22'