Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/07/2026
TG GT 20:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:19100109112114116120124128131135139142145147150
Đa Độ (HL)16:16118116116117118120121122122125126127127126130
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:19110108107107107107107107107107107107107107107
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:21113112113113113113112112111111110110109108108
S.Văn Úc (HL)16:20852226344049535861657176828488
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:21996873788285909398101107110116121127
K. Mai Dương16:19889090909090909089898989898888
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:21118115115116118119120121122124125125125126129
K. Cống Cau16:2074111111111111111111111111111111111111111111
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:21119116117118119121122123125125127128128129132
K. Cộng Sản16:1998104197104103104104142135104104104104104104
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:21125121122123124125126127129130132132132134137
K. Quang Hưng 216:1994105105103165105103104104104103105105103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:21150114114116116118119120122151124124124127129
K. Ngọc Chử16:211108484848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:22122120121122123123125126127127128129131132132
K. Vườn Thần 216:18101120120119120119119116116116116116116115115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:19116114115116116117119120121122123125128128128
K. hút TB Trường Nam16:20106105105105105105105105105105105105105105105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599115116117117118120121121122124127127128
K. Vườn Thần 116:2199104104104105105106106107108110113118119121
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:21120117117117117117117118118118118119119119118
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:2088100100100100100100100100100100100100100100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:2211811511511511511611584116115115115115113113
K. Mỹ Khê16:22898787878787878787878686868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:18119116116116116116116116116115115114114113113
K. Vân Quang 316:18848585858585858585858585858584
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:20117116116116116116116116116115115114113113112
K. Đức Phong 116:201009191919089898888888787868686
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:21116
K. Minh Tân16:211189796969696969696969696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
26/07/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/07/202623/07/202622/07/202621/07/202620/07/202619/07/2026
1TB Thụy Hương
10116:32-18:29=(1h58')
14:45-16:22=(1h38')
05:47-12:39=(6h52')
10h28'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10112:44-17:18=(4h33')
06:14-10:56=(4h42')
9h15'
4Phù Niệm
10114:29-16:03=(1h34')
1h34'
06:45-07:56=(1h11')
05:40-06:38=(0h58')
2h9'
14:20-14:22=(0h02')
06:04-11:24=(5h20')
5h22'