Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/04/2025
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:3352-542-542-542
Đa Độ (HL)15:35117112112112112112112112112112112112111111111111111111111110110
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:32109110109109109109109109109109109109109109109110109109109109109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:34113107107107107107107107107107107107108108108108108108107107107
S.Văn Úc (HL)15:342939398100103103104105110114118119120121124127129131132132
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:3416115116117120120122125130133134135136138138138138138139139139
K. Mai Dương15:3497115115115115115115115115115115115115115115115115115115115115
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:35116109109109109109109109109109109109108108108108108108107107107
K. Cống Cau15:34689191919090909089888888888787878686858484
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:34118109109
K. Cộng Sản15:33861001009999999915298999977989998989997989797
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:35124109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Quang Hưng 215:3310111411411436718726811436911466116114113114115113115114113115
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:3511511011111011111011111011011096110110110110114110110110110110
K. Ngọc Chử15:358189908990908992927593949393939393931999493
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:32120
K. Vườn Thần 215:34110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:34115
K. hút TB Trường Nam15:34110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:3393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:35119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:3497
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:36117108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Mỹ Khê15:3697104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:33119112112112112112112112112112112112112112112112112112112
K. Vân Quang 315:3392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:34116111111111111111111111111111112112112112112112112112112112112
K. Đức Phong 115:341009797979797979797979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:34115105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Minh Tân15:33117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/04/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty -17.8-17.80.20.60.215.61.2
2 Trạm Trung Trang -50.40.849.61.443.250.8
3 Trạm Kiến Thụy -70.86.20.24.41.60.8
4 Trạm Đồ Sơn -0.8-0.80.20.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/04/202526/04/202525/04/202524/04/202523/04/202522/04/2025
1TB Thụy Hương
10106:02-06:04=(0h02')
16:45-17:34=(0h49')
14:23-15:51=(1h29')
12:52-13:31=(0h39')
12:04-12:50=(0h46')
09:47-10:56=(1h08')
08:06-09:00=(0h54')
06:11-07:33=(1h22')
7h7'
2Ngọc Chử
10123:31-23:31=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10122:30-22:30=(0h01')
02:26-02:26=(0h01')
14:04-14:05=(0h01')
21:37-21:37=(0h01')
10:23-10:23=(0h01')
20:28-20:28=(0h01')
18:17-18:18=(0h01')
16:05-16:05=(0h01')
12:17-12:17=(0h01')
06:50-06:51=(0h01')
06:10-06:10=(0h01')
05:15-05:15=(0h01')
00:59-00:59=(0h01')
0h8'
07:07-16:32=(9h25')
04:11-04:12=(0h01')
9h26'
08:32-16:29=(7h57')
07:47-07:47=(0h01')
04:51-04:52=(0h01')
04:06-04:07=(0h01')
02:31-02:31=(0h01')
8h1'
4Phù Niệm
10106:42-07:03=(0h21')
0h21'