Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)
| Nước lớn | Nước ròng | |||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giờ | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | Giờ | Độ cao | Giờ | Độ cao |
| Độ cao | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.5 | 2.4 | 2.3 | 2.1 | 2.0 | 1.9 | 1.8 | 1.7 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.5 | 1.5 | 1.6 | 1.6 | 1.8 | 1.9 | 2.2 | 2.4 | 2.6 | 00:00 | 2.6 | 15:00 | 1.5 |
Số liệu mực nước (cm)
| TT | Trạm đo | Điểm đo | Lần đo cuối |
07/02/2026 |
||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TG | GT | 19:50 | 19:40 | 19:30 | 19:20 | 19:10 | 19:00 | 18:50 | 18:40 | 18:30 | 18:20 | 18:10 | 18:00 | 17:50 | 17:40 | 17:30 | ||||
| I - CỐNG DƯỚI ĐÊ | ||||||||||||||||||||
| 1 | Cống Trung Trang | Văn Úc (TL) | 18:09 | 52 | Đa Độ (HL) | 18:07 | 116 | |||||||||||||
| 2 | Sông Đa Độ | Cầu Nguyệt | 18:09 | 108 | ||||||||||||||||
| 3 | Cổ Tiểu | S. Đa Độ (TL) | 18:09 | 113 | S.Văn Úc (HL) | 18:09 | 8 | |||||||||||||
| 4 | Cống Mai Dương | S. Văn Úc | 18:09 | 9 | K. Mai Dương | 18:11 | 97 | |||||||||||||
| II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ | ||||||||||||||||||||
| 1 | Cống Chùa Trực | S. Đa Độ (Bờ trái) | 18:09 | 116 | K. Cống Cau | 18:10 | 69 | |||||||||||||
| 2 | Cống Mũi Đuối | S. Đa Độ (Bờ trái) | 18:11 | 117 | K. Cộng Sản | 18:09 | 86 | |||||||||||||
| 3 | Cống Đống Vọc | S. Đa Độ (Bờ phải) | 18:11 | 123 | K. Quang Hưng 2 | 18:10 | 100 | |||||||||||||
| 4 | Cống Cầu Tre | S. Đa Độ (Bờ trái) | 18:11 | 115 | K. Ngọc Chử | 18:11 | 111 | |||||||||||||
| 5 | Cống Lò Ngói | S. Đa Độ (Bờ trái) | 18:09 | 120 | K. Vườn Thần 2 | 18:10 | 110 | |||||||||||||
| 6 | Cống Trường Nam | S. Đa Độ (Bờ trái) | 18:10 | 115 | K. hút TB Trường Nam | 16:04 | 110 | |||||||||||||
| 7 | Cống Vườn Thần 1 | S. Đa Độ (Bờ trái) | 18:55 | 99 | K. Vườn Thần 1 | 18:10 | 93 | |||||||||||||
| 8 | Cống Thạch Lựu | S. Đa Độ (Bờ phải) | 18:10 | 119 | K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ | 18:09 | 98 | |||||||||||||
| 9 | Cống Bắc Hà | S. Đa Độ (Bờ trái) | 18:11 | 117 | K. Mỹ Khê | 18:11 | 96 | |||||||||||||
| 10 | Cống Đa Phúc | S. Đa Độ (Bờ trái) | 18:09 | 119 | K. Vân Quang 3 | 18:09 | 92 | |||||||||||||
| 11 | Cống Đức Phong | S. Đa Độ (Bờ trái) | 18:10 | 116 | K. Đức Phong 1 | 18:10 | 98 | |||||||||||||
| 12 | Cống Vũ Vị | S. Đa Độ (Bờ trái) | 18:10 | 115 | K. Minh Tân | 18:10 | 116 | |||||||||||||
Theo dõi hoạt động trạm bơm:
| TT | Trạm bơm | Máy số | Công suất | Số máy | 06/02/2026 | 05/02/2026 | 04/02/2026 | 03/02/2026 | 02/02/2026 | 01/02/2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TB Thụy Hương | ||||||||||
| 1 | 0 | 1 | 13:26-17:04=(3h38') 06:15-11:44=(5h29') 06:08-06:15=(0h06') 9h13' | 06:29-07:03=(0h35') 0h35' | |||||||
| 2 | Ngọc Chử | ||||||||||
| 1 | 0 | 1 | 10:39-10:39=(0h01') 07:15-10:12=(2h58') 2h59' | ||||||||
| 3 | Xuân chiếng 2 | ||||||||||
| 1 | 0 | 1 | 07:23-11:35=(4h12') 4h12' | 07:19-07:23=(0h04') 0h4' | 06:59-11:27=(4h28') 4h28' | ||||||
| 4 | Phù Niệm | ||||||||||
| 1 | 0 | 1 | 08:08-12:45=(4h37') 07:50-08:05=(0h15') 4h52' | 15:38-15:40=(0h02') | 11:32-12:07=(0h35') 08:04-11:28=(3h24') 3h59' | 08:22-08:35=(0h13') 08:09-08:14=(0h04') 07:45-08:06=(0h21') 0h38' |