Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/02/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:2852797979797981787776767475747271
Đa Độ (HL)14:24117103103103103103103103103103103103103103103103
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:27109959595959595959595969696969696
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:2511399100100100100100100100100100100100100100100
S.Văn Úc (HL)14:248595961626363636465666666666665
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:2622747575767777787878787877747473
K. Mai Dương14:2597959595959595959595959595959595
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:25117103103103103
K. Cống Cau14:2568898989898989898989898989898989
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:26119104104104104104104104104104104104104104104104
K. Cộng Sản14:2886979797969797979610910697-72979797
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:25124107107107107107107108107107107107107107108107
K. Quang Hưng 214:27102108113110-173108109110109109393108110109109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:26116100-1100100160100100100100101100101166104100
K. Ngọc Chử14:26110100101991001001061001009999100100100118100
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:27120
K. Vườn Thần 214:24110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:28115102102102102102102102102102102102102102102102
K. hút TB Trường Nam14:23110107107107107107107107107107107107107107107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:2793979797979797979797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:24119106106106106106106106106106106106106106106106
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:2397939393939393939393939393939393
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:25118103103103103103103103103103103103104103104
K. Mỹ Khê14:25979696969696969696969696969696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:281195353535353535353535353535353
K. Vân Quang 314:2892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:24116979797979797979797979798989798
K. Đức Phong 114:24101929292929292929292929292929292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:24115101101101101101101101101101101101101101101101
K. Minh Tân14:27117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/02/2026
      06/02/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/02/202605/02/202604/02/202603/02/202602/02/202601/02/2026
1TB Thụy Hương
10113:26-17:04=(3h38')
06:15-11:44=(5h29')
06:08-06:15=(0h06')
9h13'
06:29-07:03=(0h35')
0h35'
2Ngọc Chử
10110:39-10:39=(0h01')
07:15-10:12=(2h58')
2h59'
3Xuân chiếng 2
10107:23-11:35=(4h12')
4h12'
07:19-07:23=(0h04')
0h4'
06:59-11:27=(4h28')
4h28'
4Phù Niệm
10108:08-12:45=(4h37')
07:50-08:05=(0h15')
4h52'
15:38-15:40=(0h02')
11:32-12:07=(0h35')
08:04-11:28=(3h24')
3h59'
08:22-08:35=(0h13')
08:09-08:14=(0h04')
07:45-08:06=(0h21')
0h38'