Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/01/2027
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:3167
Đa Độ (HL)03:30121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:34111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:34117
S.Văn Úc (HL)03:3050
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:3461
K. Mai Dương03:31108
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:31118
K. Cống Cau03:3277
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:33120
K. Cộng Sản03:3482
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:31124
K. Quang Hưng 203:34103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:33117
K. Ngọc Chử03:33114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:31121
K. Vườn Thần 203:32115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:32117
K. hút TB Trường Nam03:34115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:34107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:28122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:32107
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:34120
K. Mỹ Khê03:3496
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:32123
K. Vân Quang 303:3290
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:30120
K. Đức Phong 103:30101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:30117
K. Minh Tân03:32120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/01/2027
      09/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/01/202708/01/202707/01/202706/01/202705/01/202704/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101