Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/01/2027
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:0081
Đa Độ (HL)22:00117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:59110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:59114
S.Văn Úc (HL)22:0168
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:0082
K. Mai Dương21:5992
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:00188
K. Cống Cau22:0180
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:58118
K. Cộng Sản22:0098
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:57124
K. Quang Hưng 222:0094
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:58116
K. Ngọc Chử21:58110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:00121
K. Vườn Thần 222:00101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:00116
K. hút TB Trường Nam22:01107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 121:5999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:57120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:0194
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:58118
K. Mỹ Khê21:5890
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:59120
K. Vân Quang 321:5985
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:01118
K. Đức Phong 122:01100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:57117
K. Minh Tân21:59119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/01/2027
      09/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/01/202708/01/202707/01/202706/01/202705/01/202704/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101