Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/05/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:39122162162162162162162161161160159158157155154
Đa Độ (HL)05:40118146147146147145145145145145142145142142139
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:40111116115115114113112111111111110109109109108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:411158989898989898989898989898989
S.Văn Úc (HL)05:3794
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:41110153155158159162163163165165165165165166165
K. Mai Dương05:391029291919190909089898888878787
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:381181441721441447018214487143142142141140139
K. Cống Cau05:40649089888887868685848483828281
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:40119148149149149149148148147146145144144143141
K. Cộng Sản05:3680100999912297979595949292918988
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:38124144144144144144143143142141140140139137136
K. Quang Hưng 205:39101999999999999999999100100100100100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:40116251141141-17626714114013913913813713613595
K. Ngọc Chử05:408645454645-44454546174645454546
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:40120130130130129128128128127127127126125125125
K. Vườn Thần 205:41111119119119119119119119119119119119119119119
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:41116130129129128128127127127126125124123123123
K. hút TB Trường Nam05:41107115115115115115115115115115115115115115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599129128128127127126126125124124123123123122
K. Vườn Thần 104:34909898979797969695959494949393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:38120125124124123123123122122121120120120119119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:4010289908989908989908989898990
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:37119122122122121121120120120119118118118117117
K. Mỹ Khê05:379710010010010099999999999999999998
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:41120125124124124123123122122121121120120119119
K. Vân Quang 305:41939797979797979796969696969696
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:37118117117116116116115115115114113113112112112
K. Đức Phong 105:371019898989898989898989898989898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:38117115115114114113113112112112112112112112112
K. Minh Tân05:38119112112112112112112112112112112112112112112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/05/2026
      24/05/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/05/202623/05/202622/05/202621/05/202620/05/202619/05/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10102:17-02:19=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10110:20-10:21=(0h01')
15:12-15:15=(0h02')