Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/05/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:44121187189192193195197197197197197197196195195
Đa Độ (HL)05:45118160162161163163163165162161164161160159158
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:44111121121120119118117117116115114113113112111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:451158989898989898989898989898989
S.Văn Úc (HL)05:47928787878787878787878787878787
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:45110165168173178182185189192195196199200201201
K. Mai Dương05:471029797979796969696969696969595
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:43117162163163164164164164163163163162161161159
K. Cống Cau05:48646767676766666666666665656565
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:48119166167167167168168167167167166165165164163
K. Cộng Sản05:468085852408584858485848484858584
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:43124163163163163163163163162162161160160158158
K. Quang Hưng 205:48624948484747474645454444434342
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:4411616117716116116116016016015982158157156187
K. Ngọc Chử05:44110686968676810868283686768676968
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:48120145144144143143142141141140139138137136135
K. Vườn Thần 205:46111122122122122122122122122122122122122122
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:46116143143142142141141140140139138137135135133
K. hút TB Trường Nam05:46107112112112112112112112112112112112112112112
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599141141141140140139138138137136135134133132
K. Vườn Thần 104:34909898989898989898989797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:48120128128127127126125124124123122122121120119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:451028989908990899090899090908989
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:47119125124124123122121121120119118118117116115
K. Mỹ Khê05:4797105105104104104104104104104104104104104104
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:46120127126125125124123122122121120119117116116
K. Vân Quang 305:4693102102102102102102102102102102102101101101
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:47118120118118117116115115114113112111111110109
K. Đức Phong 105:471019898989898989898989898989898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:48117117116115115114113112111111110109108107106
K. Minh Tân05:47119110110110110110109109109109108108108108107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/05/2026
      23/05/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/05/202622/05/202621/05/202620/05/202619/05/202618/05/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10102:17-02:19=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10110:20-10:21=(0h01')
15:12-15:15=(0h02')