Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
22/03/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:39114161617171818192020202124252628303234353941444647505255
Đa Độ (HL)06:36120808080808080818080808080808080808080808080808080808080
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:37111757575747575757574757475747575747575757575757575747574
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:39115767676767676767676767676767676767676767676767676767676
S.Văn Úc (HL)06:3781-9-8-7-8-6-4-3-2-12111223466671011131316
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:381009910111414141416161818191920222424262728303032343739
K. Mai Dương06:40102757575757575757575757575757575757575757575757575757575
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:391178181818181818181818181818181818181818181818181818181
K. Cống Cau06:4065888888888888888888888888888888888888888888888888888888
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:36119808080808080808080808080808080808080808080808080808080
K. Cộng Sản06:37818989898989153898989909089898689908989898989898971898989
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:381248484848484848484848484848484848484848484848484848484
K. Quang Hưng 206:39102999997999999999999999810099200999999999999100989940989998
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:3711612477777777777777771007778779077787778787777787877777877
K. Ngọc Chử06:37110585858585858585858585858585858585858585858585858585858
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:36120828282828282828282828282828282828282828282828282828282
K. Vườn Thần 206:36111999999999999999999999999999999999999999999999999999999
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:36115787878787878787878787878787878787878787878787878787878
K. hút TB Trường Nam06:36107757575757575757575757575757575757575757575757575757575
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599797979797979797979797979797979797979797979797979797979
K. Vườn Thần 104:3490898989898990909089899089898989898989899090898989899090
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:38120838383838383838383838383838383838383838383838383838383
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:40103767676767676767676767676767676767676767676767676767676
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:371198080808080808080808080808080808080808181818181818181
K. Mỹ Khê06:37978484848484848484848484848484848484848484848484848484
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:36120808080808080808080808080808080808080808080808080808080
K. Vân Quang 306:3693828282828282828282828282828282828282828282828282828282
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:37118757575757575757575757575757575757575757575757575757575
K. Đức Phong 106:3710181818181818181818181818181818181818181818181818181
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:38117797979797979797979797979797979797979797979797979797979
K. Minh Tân06:39118797979797979797979797979797979797979797979797979797979

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
22/03/2026
      21/03/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test -60.860.8-1423.423.423.223.214.20.4

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       21/03/202620/03/202619/03/202618/03/202617/03/202616/03/2026
1TB Thụy Hương
10108:17-17:18=(9h01')
06:23-06:39=(0h16')
9h17'
06:17-17:45=(11h28')
11h28'
22:04-22:05=(0h01')
2Ngọc Chử
10120:32-20:34=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10106:00-16:59=(10h60')
11h0'
06:20-15:50=(9h30')
9h30'
4Phù Niệm
10112:56-13:56=(1h00')
06:11-12:50=(6h39')
7h39'
06:06-13:58=(7h52')
7h52'
14:57-14:59=(0h02')
13:28-15:46=(2h18')
11:11-13:26=(2h15')
06:10-11:09=(4h59')
9h32'
20:31-20:34=(0h02')