Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/03/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:4411363-1-2-4-6-8-10-13-14-17-20-21-22-24-24-24-22-24-21-21-19-15-14-12-10-7
Đa Độ (HL)06:46118828382838383838383838383838383838383838383838383838383
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:45111767676767676767676767676767676767676767676767676767676
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:43115797979797979797979797979797979797979797979797979797979
S.Văn Úc (HL)06:42795432-1-4-6-7-9-12-13-15-16-18-20-24-27-29-33-37-39-39-39-39-39-40
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:46991312109852-2-3-6-8-10-12-14-18-20-21-21-21-21-21-21-22-21-21
K. Mai Dương06:44102757575757575757575757575757575757575757575757575757575
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:44117838383838383838383838383838383838383838383838383838383
K. Cống Cau06:4465888888878888888888888888888888878887888887888788878787
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:44119828282828282828382828383838383838383838383828383838382
K. Cộng Sản06:4781909095909090909090909090909090909090909090909090909090
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:43124878787878787878787878787878787878787878787878787878787
K. Quang Hưng 206:4510110010010010010010099136991001001001001001004110010010041991009910010199101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:4519880798080808180808068808080142116808080818080806680809280
K. Ngọc Chử06:45111585858585858585858585858585858585858585858585858585858
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:44120838383838383838383848383838384838484838383848383838483
K. Vườn Thần 206:46111101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:46115868686868181818686868686868686868686868681868686868681
K. hút TB Trường Nam06:47107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599818181828282828282828282828282828282828282828282828282
K. Vườn Thần 104:3490929292929292929292929292929292929292929292929292929292
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:431208585868686868686868686868686868686868686868686868686
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:451037676767676767676767676767676767676767676767676767676
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:4289838383838383838383838383838383838383838383838383838383
K. Mỹ Khê06:42978484848484848484848484848484848484848484848484848484
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:461205353535353535353535353535353535353535353535353535353
K. Vân Quang 306:4693
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:42118777777777777777777777777777777777777777777777777777777
K. Đức Phong 106:421018181818181818181818181818181818181818181818181818181
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:43117828282828282828282828282828282828282828282828282828282
K. Minh Tân06:45118797979797979797979797979797979797979797979797979797979

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
21/03/2026
      20/03/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test -61-61

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/03/202619/03/202618/03/202617/03/202616/03/202615/03/2026
1TB Thụy Hương
10106:17-17:45=(11h28')
11h28'
22:04-22:05=(0h01')
2Ngọc Chử
10120:32-20:34=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10106:20-15:50=(9h30')
9h30'
4Phù Niệm
10112:56-13:56=(1h00')
06:11-12:50=(6h39')
7h39'
06:06-13:58=(7h52')
7h52'
14:57-14:59=(0h02')
13:28-15:46=(2h18')
11:11-13:26=(2h15')
06:10-11:09=(4h59')
9h32'
20:31-20:34=(0h02')