Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
23/01/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:331272114104-2-8-12-17-19-25-26-26-27
Đa Độ (HL)02:33118106106106106106106106106106106106107107
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:351119999999999999999999999100100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:3511689898989898989898989898989
S.Văn Úc (HL)02:331155044393326201351-5-12-16-23
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:3613142362924171392-6-10-17-20-27
K. Mai Dương02:32101102102102102102102102102102102102102102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:331171061061061061061064310510610610610678
K. Cống Cau02:3362104104104104104104104104104104104104104
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:34119107107107107107107108108108108108108108
K. Cộng Sản02:3376626262626261611466061606060
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:35124111111111111111112112112112112112112112
K. Quang Hưng 202:3510010210310210310210310310310210376103196
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:3411610392107103103135103151104104104104104
K. Ngọc Chử02:34114979697961069797979898979898
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:34120111111111111112112112112112112112112112
K. Vườn Thần 202:34112108108108108108108108108108109109109
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:35116
K. hút TB Trường Nam02:35107108108108108108108108108108108108108
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599105105105105105105105105105106106106106
K. Vườn Thần 102:3488106106106106106107107107107107107107107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:35121109109109109109109109110110110110110110
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:34102107107107107107107107107107108108108108
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:31118107108107108108108108108108108108108108
K. Mỹ Khê02:3197105105105105105105105105105105105105105
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:35120100100100101101101101101101101101101101
K. Vân Quang 302:3593105105105105105105105105105106106106106
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:34118101101101101101101102102102102102102102
K. Đức Phong 102:34101109109109109109109109109109109109109109
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:34117106106106106106106106106106106106106
K. Minh Tân01:48119109109109109109109109109109109109110110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
23/01/2026
      22/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       22/01/202621/01/202620/01/202619/01/202618/01/202617/01/2026
1TB Thụy Hương
10100:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
06:26-24:00=(17h34')
06:12-06:25=(0h13')
17h47'
15:31-17:56=(2h24')
15:12-15:31=(0h19')
14:54-15:12=(0h17')
14:43-14:54=(0h11')
12:13-14:39=(2h25')
07:03-09:21=(2h18')
06:09-06:46=(0h36')
8h30'
14:17-17:56=(3h40')
07:09-11:13=(4h05')
7h45'
2Ngọc Chử
10111:08-14:09=(3h01')
3h1'
08:22-08:23=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10108:21-12:01=(3h39')
3h39'
07:01-13:51=(6h49')
6h49'
07:25-14:40=(7h14')
7h14'
4Phù Niệm
10100:00-08:26=(8h26')
8h26'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
09:51-24:00=(14h08')
14h8'
06:36-12:34=(5h58')
5h58'
06:44-13:24=(6h40')
6h40'