Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/01/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:231271383-1-6-9-12-13-20-21-22-23-24
Đa Độ (HL)02:27118107107106107107107107107107108108108107
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:27111102102102102102102102102102102102102102
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:2711690909090909090909090909090
S.Văn Úc (HL)02:23115353025201493-2-5-13-17-21-26
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:28131312422141251-5-9-15-17-22-26
K. Mai Dương02:24101103103102102102102102102103103102102102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:231172059813210610610610610689147106106107
K. Cống Cau02:2562103103103103103103103103103103103103103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:26119108108108108108108108108108108108108108
K. Cộng Sản02:2376106107107107107107107107107107107231
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:25124112112112112112112112112112112112113113
K. Quang Hưng 202:26101105106104105106104104104105104104105105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:2611610410410410410410410455104104104104105
K. Ngọc Chử02:26112989998769818578989898989898
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:26120112112112112112112112112112112112112112
K. Vườn Thần 202:24112108108108108108108108108108108108108108
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:25116
K. hút TB Trường Nam02:25107104104104104104104104104104104104103103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 102:2888104104104104104
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:25121109109109109110109109109110110110110110
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:24102107107107107107107107107107107108108
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:26120107107107108108108108108108108108108108
K. Mỹ Khê02:2697107107107107107107107107107107107107107
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:25120100100101101101101101101101101101101101
K. Vân Quang 302:2593105105105105105105105105106106106106106
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:24118101101101101102102102102102102102102102
K. Đức Phong 102:24101109109109109109109109109109109109109109
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:24117101101101101101101101101101101101101
K. Minh Tân01:48119108108108108109109109109109109109109109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/01/2026
      23/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/01/202622/01/202621/01/202620/01/202619/01/202618/01/2026
1TB Thụy Hương
10100:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
06:26-24:00=(17h34')
06:12-06:25=(0h13')
17h47'
15:31-17:56=(2h24')
15:12-15:31=(0h19')
14:54-15:12=(0h17')
14:43-14:54=(0h11')
12:13-14:39=(2h25')
07:03-09:21=(2h18')
06:09-06:46=(0h36')
8h30'
2Ngọc Chử
10111:08-14:09=(3h01')
3h1'
08:22-08:23=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10108:21-12:01=(3h39')
3h39'
07:01-13:51=(6h49')
6h49'
07:25-14:40=(7h14')
7h14'
4Phù Niệm
10108:44-12:42=(3h58')
06:57-08:35=(1h38')
5h36'
00:00-08:26=(8h26')
8h26'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
09:51-24:00=(14h08')
14h8'
06:36-12:34=(5h58')
5h58'