Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
22/01/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)08:478860524840352421127-2-11-15-18
Đa Độ (HL)08:48118103103103103103103103103103104104104104104
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt08:451109595959595959595959595959596
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)08:461158989898989898989898989898989
S.Văn Úc (HL)08:4858888376716659524539332817104
4Cống Mai DươngS. Văn Úc08:47747773666254504439312518125-2
K. Mai Dương08:4591100100100100100100100100100100100100100100
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)08:44116103103103103103103104103103103104104177104
K. Cống Cau08:48679191919191919191919191919191
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)08:45119104104104104104104104104105105105105105105
K. Cộng Sản08:478399923399-1669999-166-166
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)08:44124108108108108108108108108108109109109109109
K. Quang Hưng 208:46100484136311324262524-825252527
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)08:45115100100100100101100100101100102101102102103
K. Ngọc Chử08:4511110010010010010110010010110010168111100100
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)08:45120109109109109109109109109109109109110110110
K. Vườn Thần 208:47111105105105105105105105105105106106106106
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)08:47115
K. hút TB Trường Nam08:47109108108108108108108108108108108108108108
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599102102102102102103103103103103103103103103
K. Vườn Thần 108:4591109109109110110110110110110110110110110110
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)08:43120106106106106106106106106106106106106107107
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ08:45101103103103103103104104104104104104104104104
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)08:47118103103103103103104104104104104104104104104
K. Mỹ Khê08:4797100100101102102102102102102102102102102102
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)08:471199595969696969696969696969697
K. Vân Quang 308:4793100100100101101101101101101101101102102102
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)08:481179797979797979797989898989898
K. Đức Phong 108:48101106106106106106106106106106106106106106106
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)08:48116101101101101101101101101101101101101101101
K. Minh Tân08:45118104104104105105105105105105105105105106106

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
22/01/2026
      21/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       21/01/202620/01/202619/01/202618/01/202617/01/202616/01/2026
1TB Thụy Hương
10100:00-24:00=(24h00')
24h0'
06:26-24:00=(17h34')
06:12-06:25=(0h13')
17h47'
15:31-17:56=(2h24')
15:12-15:31=(0h19')
14:54-15:12=(0h17')
14:43-14:54=(0h11')
12:13-14:39=(2h25')
07:03-09:21=(2h18')
06:09-06:46=(0h36')
8h30'
14:17-17:56=(3h40')
07:09-11:13=(4h05')
7h45'
2Ngọc Chử
10108:22-08:23=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10108:21-12:01=(3h39')
3h39'
07:01-13:51=(6h49')
6h49'
07:25-14:40=(7h14')
7h14'
06:41-10:15=(3h34')
3h34'
4Phù Niệm
10100:00-08:26=(8h26')
8h26'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
09:51-24:00=(14h08')
14h8'
06:36-12:34=(5h58')
5h58'
06:44-13:24=(6h40')
6h40'
06:33-15:41=(9h08')
9h8'