Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/01/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)08:52878076706555494236261995-4-8
Đa Độ (HL)08:531189394949494949493929494949494
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt08:531108687868687868687878787878787
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)08:541158889898989898989898989898989
S.Văn Úc (HL)08:53581171091049490847976655850403325
4Cống Mai DươngS. Văn Úc08:557210496918480747061554540292314
K. Mai Dương08:53909999999999999999999999999999
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)08:541169494949493949594949594959596
K. Cống Cau08:52676161616161626262636364656566
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)08:531189494949594959494959595959595
K. Cộng Sản08:5283-1-1-1-1-170-1-1-1-170-1-1-1-2-2
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)08:541249999999999999999999999999999
K. Quang Hưng 208:52102113114115178113113113113115113113113113115
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)08:531169190919191919191919191919192
K. Ngọc Chử08:53110116139102101102102102102102103101102102102
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)08:531209898989898989898989899999999
K. Vườn Thần 208:521119696969697969796979797979797
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)08:5211592929292929292929292929292
K. hút TB Trường Nam08:52109108108108108108108108108108108108108108108
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55999494949493939494949494949494
K. Vườn Thần 108:54929999999999999999100100100100100100
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)08:531209696969696979797979797979797
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ08:501019394949494949494949494949494
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)08:521189393939494949494949494949494
K. Mỹ Khê08:529791919191919191919191919191
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)08:521198586868686868686868686868787
K. Vân Quang 308:52939191919191919191919291929292
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)08:531178787878787878888888888888888
K. Đức Phong 108:531019292929292929292929292929292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)08:5311692929292929292929292929292
K. Minh Tân08:541189494959495959595959595959595

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
21/01/2026
      20/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/01/202619/01/202618/01/202617/01/202616/01/202615/01/2026
1TB Thụy Hương
10106:26-24:00=(17h34')
06:12-06:25=(0h13')
17h47'
15:31-17:56=(2h24')
15:12-15:31=(0h19')
14:54-15:12=(0h17')
14:43-14:54=(0h11')
12:13-14:39=(2h25')
07:03-09:21=(2h18')
06:09-06:46=(0h36')
8h30'
14:17-17:56=(3h40')
07:09-11:13=(4h05')
7h45'
17:51-17:52=(0h01')
2Ngọc Chử
10107:08-10:13=(3h04')
3h4'
3Xuân chiếng 2
10107:01-13:51=(6h49')
6h49'
07:25-14:40=(7h14')
7h14'
06:41-10:15=(3h34')
3h34'
4Phù Niệm
10100:00-24:00=(24h00')
24h0'
09:51-24:00=(14h08')
14h8'
06:36-12:34=(5h58')
5h58'
06:44-13:24=(6h40')
6h40'
06:33-15:41=(9h08')
9h8'