Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
23/06/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:13128535454555557585962626566
Đa Độ (HL)03:1311891929291919191919191919191
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:1111191919191919191919191919191
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:1111687878787868686878787878787
S.Văn Úc (HL)03:12110-38-38-38-39-38-37-36-34-33-32-30-28-27
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:12127-2-1123568101113
K. Mai Dương03:1010294949494949494949494949594
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:13142
K. Cống Cau03:1163949494949494949494949494
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:1211923909089898989898989898989
K. Cộng Sản03:1178
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:13124919191919191919191919191
K. Quang Hưng 203:1110087878787878787878787878787
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:1211693939393939394939393939392
K. Ngọc Chử03:12113424242424242424242424242
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:11120
K. Vườn Thần 203:09112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:10116
K. hút TB Trường Nam03:10107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55998989898989898989898989
K. Vườn Thần 103:138886868686868787878787878787
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:1012191919191919191919191919191
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:0910288888888888888888888888888
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:11119888888888888888888888888
K. Mỹ Khê03:1197787777777777777777777777
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:10120
K. Vân Quang 303:1093
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:12118
K. Đức Phong 103:12101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:1211790908989899089899090909090
K. Minh Tân03:1311990909090909090909090919191

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
23/06/2025
      22/06/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty -7.23.63.61.61.2
2 Trạm Trung Trang -14.26.286.2
3 Trạm Kiến Thụy -3.40.23.20.2
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       22/06/202521/06/202520/06/202519/06/202518/06/202517/06/2025
1TB Thụy Hương
10117:25-18:30=(1h05')
16:01-16:58=(0h57')
14:09-15:26=(1h18')
09:43-11:19=(1h36')
09:07-09:39=(0h32')
07:29-08:31=(1h02')
05:16-06:53=(1h37')
8h7'
16:24-17:43=(1h18')
14:54-16:20=(1h26')
14:19-14:50=(0h31')
11:04-12:47=(1h43')
08:59-10:17=(1h19')
08:08-08:57=(0h48')
07:18-08:06=(0h48')
7h53'
14:30-15:05=(0h35')
10:35-11:50=(1h16')
08:25-10:14=(1h50')
06:24-08:18=(1h53')
06:01-06:10=(0h09')
5h43'
2Ngọc Chử
10114:27-18:19=(3h52')
3h52'
01:07-01:09=(0h02')
02:10-02:12=(0h02')
01:07-01:08=(0h02')
09:32-09:34=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10101:08-01:10=(0h02')
02:09-02:12=(0h02')
19:31-19:33=(0h02')