Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
22/06/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:2312843434444444445464646464646
Đa Độ (HL)03:2311894949494949494949494949494
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:2311191919091919191919191919191
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:1911689898989898989898989898989
S.Văn Úc (HL)03:2210820202020202018161311131617
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:2012630303029292929293032333636
K. Mai Dương03:2210297979797979797979797979797
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:23117939393939393939393939393
K. Cống Cau03:236395959695969595959595969696
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:2011992939393939393939392929393
K. Cộng Sản03:2178
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:2312494949494949494949494949494
K. Quang Hưng 203:20100868686868686868686868686
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:201169697979717297979797969797
K. Ngọc Chử03:2011042424242424242424242424242
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:23120
K. Vườn Thần 203:20112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:20116
K. hút TB Trường Nam03:20107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599939393939393939393939393
K. Vườn Thần 103:228888888888888888888888888888
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:2012193939393939494949494949494
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:1910290909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:21119909090909090909090909090
K. Mỹ Khê03:2197797979797979808080808080
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:20120
K. Vân Quang 303:2093
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:22118
K. Đức Phong 103:22101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:2211793929392929293939393939393
K. Minh Tân03:2211993939393939393939393939393

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
22/06/2025
      21/06/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -4.24.2-
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       21/06/202520/06/202519/06/202518/06/202517/06/202516/06/2025
1TB Thụy Hương
10117:25-18:30=(1h05')
16:01-16:58=(0h57')
14:09-15:26=(1h18')
09:43-11:19=(1h36')
09:07-09:39=(0h32')
07:29-08:31=(1h02')
05:16-06:53=(1h37')
8h7'
16:24-17:43=(1h18')
14:54-16:20=(1h26')
14:19-14:50=(0h31')
11:04-12:47=(1h43')
08:59-10:17=(1h19')
08:08-08:57=(0h48')
07:18-08:06=(0h48')
7h53'
14:30-15:05=(0h35')
10:35-11:50=(1h16')
08:25-10:14=(1h50')
06:24-08:18=(1h53')
06:01-06:10=(0h09')
5h43'
16:41-17:39=(0h58')
14:59-16:15=(1h15')
14:48-14:55=(0h07')
14:44-14:48=(0h03')
14:39-14:43=(0h04')
12:16-12:38=(0h23')
12:15-12:15=(0h01')
11:53-12:11=(0h18')
09:49-11:29=(1h40')
07:48-09:25=(1h38')
07:01-07:31=(0h31')
05:59-06:55=(0h56')
7h54'
2Ngọc Chử
10114:27-18:19=(3h52')
3h52'
01:07-01:09=(0h02')
02:10-02:12=(0h02')
01:07-01:08=(0h02')
09:32-09:34=(0h02')
01:16-01:24=(0h08')
0h8'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10101:08-01:10=(0h02')
02:09-02:12=(0h02')
19:31-19:33=(0h02')
01:21-01:23=(0h02')