Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/05/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:04117161161161161161161161160159158157156153151151
Đa Độ (HL)06:06118147148148149147148148146146144143141140138137
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:04111979695939190898887868583818077
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:05115868583828180797877767573727169
S.Văn Úc (HL)06:0288139141146148151153156158161162166168168168168
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:05108161164165167168171172172172174175175175174174
K. Mai Dương06:04102828282828181818181808080808079
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:03118144144268144144143143141139140136136135134131
K. Cống Cau06:0465919191919191919191919191919190
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:04119144144144144143143142141139138137135134132130
K. Cộng Sản06:0181105143105105105145105106105105105105106105105
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:03124138138137137137136135133132131130128127125123
K. Quang Hưng 206:031009910010010099100100100100100100100100100100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:0411614221414214214114047138137136134133249130127
K. Ngọc Chử06:04110157157157157157157158141158157157158157158157
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:04120
K. Vườn Thần 206:06111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:01116
K. hút TB Trường Nam06:01107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:3490
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:03120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:05103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:02119898886858482818079787776747372
K. Mỹ Khê06:0297878787878787878787878787878787
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:01120908887858483838281797877767574
K. Vân Quang 306:0193
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:02118908887868584828180797877767474
K. Đức Phong 106:02101858585858585858585858585858585
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:03117848281807978777675747271696867
K. Minh Tân06:06119828282828282828282828282828282

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/05/2025
      05/05/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/05/202504/05/202503/05/202502/05/202501/05/202530/04/2025
1TB Thụy Hương
10110:58-11:36=(0h38')
09:27-10:49=(1h23')
07:10-08:43=(1h33')
06:05-07:08=(1h02')
4h36'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10122:10-22:12=(0h02')
19:55-19:57=(0h02')
22:36-22:38=(0h02')
22:22-22:24=(0h02')
0h4'