Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/05/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:49121177180182184184184184184184184184184182181180
Đa Độ (HL)05:50118158160163164165165167167166165167166165164163
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:52111124123122122121121120119118117116115115114113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:53115114113113112112111110109108108106106105104103
S.Văn Úc (HL)05:5291131133138142148152158161166168174176182184188
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:53109158161165168175178180180190192197197197197199
K. Mai Dương05:51102919191919191919090909090909090
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:48117155157157158158157157157156156-104157156156156
K. Cống Cau05:5264848484848484848383838383838282
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:52119160161163164164165165165164164164164162162160
K. Cộng Sản05:518010910710810810710710810810710710710870108107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:53124158158158158158158158158158158157157155155153
K. Quang Hưng 205:51101979797979797979797979797979797
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:52116161163163163163163163163163163162161160159157
K. Ngọc Chử05:52111157157157157157157158157157157157157157157158
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:52120
K. Vườn Thần 205:51111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:51116
K. hút TB Trường Nam05:51107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:3490
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:53121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:50102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:52119112111110109109108107107106105105104103103
K. Mỹ Khê05:529710310210210110010010099999898979796
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:51120115115114113113113112112111111110109109108107
K. Vân Quang 305:5193
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:52118115114113113112112111110110109108108108107106
K. Đức Phong 105:52101102102101100100999897979695959493
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:53117112111110109109108107106106105105105105105105
K. Minh Tân05:50118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/05/2025
      04/05/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----3.8
2 Trạm Trung Trang ----0.87
3 Trạm Kiến Thụy ----0.8
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/05/202503/05/202502/05/202501/05/202530/04/202529/04/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10119:55-19:57=(0h02')
22:36-22:38=(0h02')
22:22-22:24=(0h02')
0h4'