Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/04/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:53125
Đa Độ (HL)04:55118109109109109109109109109109109109109109109109
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:56111108108108108108108108108108108108108108108108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:56116105105105105105105105105105105105105105105105
S.Văn Úc (HL)04:57101-1-3-3-4-4-4-4-4-3-2-2-2-1-1
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:57119444444455778899
K. Mai Dương04:55102107107107107107107107107107107107107107107107
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:53129107107107107107107107107107107107107107107107
K. Cống Cau04:5564525353545455555657585858596060
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:56119
K. Cộng Sản04:5680103103103103103103102103103102102102213112104
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:53124110110110110110110111111111111111111111111111
K. Quang Hưng 204:57100110110109108109405109109110109109108108109110
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:561161111118111111122111111111111111111111111111
K. Ngọc Chử04:561119196979896107979886979797979796
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:55120
K. Vườn Thần 204:55111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:56116
K. hút TB Trường Nam04:56107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:3490
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:58120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:54102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:57119106106106106106106106106106106106106106106
K. Mỹ Khê04:5797103103103103103103103103103103103103103103
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:56120109109109109109109109109109109109109109109
K. Vân Quang 304:5693
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:57118109109109109109109109109109109109109109109109
K. Đức Phong 104:57101989898989898989898989898989898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:57117105105105105105105105105105105105105105105105
K. Minh Tân04:28119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/04/2025
      27/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty -17.8-17.8
2 Trạm Trung Trang -50.40.849.60.8
3 Trạm Kiến Thụy -70.86.20.8
4 Trạm Đồ Sơn -0.8-0.8
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/04/202526/04/202525/04/202524/04/202523/04/202522/04/2025
1TB Thụy Hương
10106:02-06:04=(0h02')
16:45-17:34=(0h49')
14:23-15:51=(1h29')
12:52-13:31=(0h39')
12:04-12:50=(0h46')
09:47-10:56=(1h08')
08:06-09:00=(0h54')
06:11-07:33=(1h22')
7h7'
2Ngọc Chử
10123:31-23:31=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10122:30-22:30=(0h01')
02:26-02:26=(0h01')
14:04-14:05=(0h01')
21:37-21:37=(0h01')
10:23-10:23=(0h01')
20:28-20:28=(0h01')
18:17-18:18=(0h01')
16:05-16:05=(0h01')
12:17-12:17=(0h01')
06:50-06:51=(0h01')
06:10-06:10=(0h01')
05:15-05:15=(0h01')
00:59-00:59=(0h01')
0h8'
07:07-16:32=(9h25')
04:11-04:12=(0h01')
9h26'
08:32-16:29=(7h57')
07:47-07:47=(0h01')
04:51-04:52=(0h01')
04:06-04:07=(0h01')
02:31-02:31=(0h01')
8h1'
4Phù Niệm
10106:42-07:03=(0h21')
0h21'