Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/04/2025
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:33127-27-27-26-26-24-24-23-22-20-19-18-17-13
Đa Độ (HL)04:29119111111111111111111111111111111111111111
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:32111109109109109110110110109109109109109109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:32115107108108108108108108108108108108108
S.Văn Úc (HL)04:32103-60-59-57-57-57-57-57-57-58-57-57-57-57
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:33120-46-45-45-45-45-44-44-44-43-44-42-41-41
K. Mai Dương04:3110210110110110110110010010010099999998
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:33117110108108108108108109108108108108108109
K. Cống Cau04:3164979797979797979797979797
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:32119109109109109109109109109109109109109109
K. Cộng Sản04:317992939495969799100100100100100100
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:33124109109109109109109109109109109109109109
K. Quang Hưng 204:33102114116114115114115153115114137115114103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:32116110172111111110110111111111129111111110
K. Ngọc Chử04:32111138136136135134134167100131130129128128
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:31120
K. Vườn Thần 204:30112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:31116
K. hút TB Trường Nam04:31107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:3190
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:33121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:29102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:31118108108108108108108108108108108108108108
K. Mỹ Khê04:319783848586868787888989909192
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:31120112112112112112112112112112112112112112
K. Vân Quang 304:3193
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:32118111111111111111111111111111111111111111
K. Đức Phong 104:3210197979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:32117105105105105105105105105105105105105105
K. Minh Tân04:28119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/04/2025
      28/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty -4.6-4.6
2 Trạm Trung Trang -18-18
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -0.20.2-0.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/04/202527/04/202526/04/202525/04/202524/04/202523/04/2025
1TB Thụy Hương
10106:02-06:04=(0h02')
2Ngọc Chử
10123:31-23:31=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10122:30-22:30=(0h01')
02:26-02:26=(0h01')
14:04-14:05=(0h01')
21:37-21:37=(0h01')
10:23-10:23=(0h01')
20:28-20:28=(0h01')
18:17-18:18=(0h01')
16:05-16:05=(0h01')
12:17-12:17=(0h01')
06:50-06:51=(0h01')
06:10-06:10=(0h01')
05:15-05:15=(0h01')
00:59-00:59=(0h01')
0h8'
07:07-16:32=(9h25')
04:11-04:12=(0h01')
9h26'
4Phù Niệm
10106:42-07:03=(0h21')
0h21'