Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
18/04/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:04123758084879197100103107111114119125
Đa Độ (HL)05:0511882828283838384848485858484
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:0411183838383838383838383838383
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:0411578787878787878787878787878
S.Văn Úc (HL)05:0210030354044485257606568747681
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:051195460636770767983879295101105
K. Mai Dương05:0310279797878787878787878787878
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:031178082828283838382-16582-26982-68
K. Cống Cau05:036495959595959595959595949494
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:0411980808081818282828282828282
K. Cộng Sản05:018051505050505049494949494848
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:0312482828282828282828282828282
K. Quang Hưng 205:06-38-2579090909122490909090909090
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:0411683838484838383838383838383
K. Ngọc Chử05:04111130129129130130130130130131130130130292
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:04120
K. Vườn Thần 205:05111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:06116
K. hút TB Trường Nam05:06107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559980808080808080808080808080
K. Vườn Thần 104:349079797878787878787877777777
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:03120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:04102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:0212079797979797979797979797979
K. Mỹ Khê05:029780808080808080808080808080
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:0612082828282828282828282828282
K. Vân Quang 305:0693
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:0211882828282828282828282828282
K. Đức Phong 105:0210180808080808080808080808080
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:0211778787878787878787878787878
K. Minh Tân05:05119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/04/2025
      17/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       17/04/202516/04/202515/04/202514/04/202513/04/202512/04/2025
1TB Thụy Hương
10111:44-12:22=(0h37')
09:53-11:04=(1h11')
07:48-08:39=(0h51')
06:11-07:06=(0h56')
3h35'
17:35-18:09=(0h33')
15:45-16:49=(1h03')
14:06-15:03=(0h57')
11:35-12:23=(0h48')
09:28-10:30=(1h02')
08:20-08:58=(0h38')
07:56-08:17=(0h21')
06:05-07:00=(0h56')
6h18'
17:02-17:53=(0h50')
15:46-16:26=(0h40')
14:42-15:20=(0h38')
13:09-14:00=(0h51')
10:43-11:33=(0h50')
10:16-10:39=(0h24')
07:59-09:10=(1h11')
06:03-06:54=(0h51')
6h15'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10122:45-22:45=(0h01')
15:29-16:05=(0h37')
13:21-15:19=(1h58')
12:00-13:14=(1h14')
06:41-11:50=(5h10')
04:30-04:31=(0h01')
02:20-02:20=(0h01')
00:55-00:55=(0h01')
9h3'
16:58-16:58=(0h01')
14:51-14:51=(0h01')
11:29-14:13=(2h44')
06:12-11:23=(5h11')
7h57'
06:57-17:42=(10h45')
06:20-06:20=(0h01')
05:30-05:30=(0h01')
04:29-04:30=(0h01')
03:29-03:30=(0h01')
02:29-02:30=(0h01')
10h50'
22:23-22:24=(0h01')
18:27-18:28=(0h01')
14:46-14:47=(0h01')
09:36-09:37=(0h01')
01:20-01:20=(0h01')
00:29-00:30=(0h01')
0h6'
21:34-21:34=(0h01')
14:01-14:02=(0h01')
09:10-09:10=(0h01')
08:15-08:15=(0h01')
07:20-07:20=(0h01')
05:49-05:50=(0h01')
00:38-00:39=(0h01')
0h7'
20:12-20:13=(0h01')
07:02-17:11=(10h09')
10h10'
04:16-16:15=(11h59')
00:28-00:29=(0h01')
12h0'
4Phù Niệm
10112:09-13:47=(1h38')
05:30-12:07=(6h37')
8h15'
05:35-13:55=(8h20')
8h20'
05:57-07:56=(1h59')
1h59'