Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/04/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:5312551545862666974778185879196
Đa Độ (HL)04:5511880808081808080808080818181
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:5611179808080808080808080808080
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:5611676767676767676767676767676
S.Văn Úc (HL)04:571018121619242733374144505459
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:5711934364144475156596367737680
K. Mai Dương04:5510278787878787878787878787878
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:53129788080105787814578-223797939980
K. Cống Cau04:556483838383838383838383838383
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:56119
K. Cộng Sản04:568076767676757676757575757575
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:5812480808080808080808080808080
K. Quang Hưng 204:5710093939393939393939293929393
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:5611681818181818181818282828282
K. Ngọc Chử04:56111129129130129139130130130130130130131131
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:55120
K. Vườn Thần 204:55111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:56116
K. hút TB Trường Nam04:56107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559978787878787878787878787878
K. Vườn Thần 104:349071717171717171717171717171
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:58120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:54102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:5711977777777777777777777777777
K. Mỹ Khê04:579778787878787878787878787878
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:5612080807980808080808080808079
K. Vân Quang 304:5693
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:5711880808080808080808080808080
K. Đức Phong 104:5710181818181818181818181818181
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:5711777777777777777777777777777
K. Minh Tân04:28119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/04/2025
      16/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/04/202515/04/202514/04/202513/04/202512/04/202511/04/2025
1TB Thụy Hương
10111:44-12:22=(0h37')
09:53-11:04=(1h11')
07:48-08:39=(0h51')
06:11-07:06=(0h56')
3h35'
17:35-18:09=(0h33')
15:45-16:49=(1h03')
14:06-15:03=(0h57')
11:35-12:23=(0h48')
09:28-10:30=(1h02')
08:20-08:58=(0h38')
07:56-08:17=(0h21')
06:05-07:00=(0h56')
6h18'
17:02-17:53=(0h50')
15:46-16:26=(0h40')
14:42-15:20=(0h38')
13:09-14:00=(0h51')
10:43-11:33=(0h50')
10:16-10:39=(0h24')
07:59-09:10=(1h11')
06:03-06:54=(0h51')
6h15'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10116:58-16:58=(0h01')
14:51-14:51=(0h01')
11:29-14:13=(2h44')
06:12-11:23=(5h11')
7h57'
06:57-17:42=(10h45')
06:20-06:20=(0h01')
05:30-05:30=(0h01')
04:29-04:30=(0h01')
03:29-03:30=(0h01')
02:29-02:30=(0h01')
10h50'
22:23-22:24=(0h01')
18:27-18:28=(0h01')
14:46-14:47=(0h01')
09:36-09:37=(0h01')
01:20-01:20=(0h01')
00:29-00:30=(0h01')
0h6'
21:34-21:34=(0h01')
14:01-14:02=(0h01')
09:10-09:10=(0h01')
08:15-08:15=(0h01')
07:20-07:20=(0h01')
05:49-05:50=(0h01')
00:38-00:39=(0h01')
0h7'
20:12-20:13=(0h01')
07:02-17:11=(10h09')
10h10'
04:16-16:15=(11h59')
00:28-00:29=(0h01')
12h0'
20:43-20:43=(0h01')
17:12-17:12=(0h01')
15:27-15:27=(0h01')
07:52-14:55=(7h03')
07:47-07:47=(0h01')
05:01-05:01=(0h01')
03:46-03:46=(0h01')
01:20-01:21=(0h01')
00:25-00:25=(0h01')
7h11'
4Phù Niệm
10105:35-13:55=(8h20')
8h20'
05:57-07:56=(1h59')
1h59'
11:45-13:42=(1h57')
06:27-11:43=(5h16')
7h13'