Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/04/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:3312714171819202124252525262627
Đa Độ (HL)04:3411885858585858584848484848484
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:3211183838383838383838384838383
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:3211581818181818181818181818181
S.Văn Úc (HL)04:321031110888911111314161720
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:3312018181718212222242627293131
K. Mai Dương04:3510288888888888888888888888888
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:33117828383828316183838384768382
K. Cống Cau04:316494949494949595959595959595
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:3211982828276828282821382828282
K. Cộng Sản04:3179
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:3312485858585858585858585858585
K. Quang Hưng 204:331021009898999898100989899100100-73
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:3211686868686868686868686868686
K. Ngọc Chử04:32111124124124124123123124123123123124124123
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:35120
K. Vườn Thần 204:35112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:31116
K. hút TB Trường Nam04:31107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559983838383838383838383838383
K. Vườn Thần 104:349080808080808080808080808080
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:33121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:34102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:31118828282828282828282828282
K. Mỹ Khê04:3197818181818181818181818181
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:3112086868686868686868686868686
K. Vân Quang 304:3193
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:3211884848484848484848484848484
K. Đức Phong 104:3210183838383838383838383838383
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:3211784848484848484848484848484
K. Minh Tân04:28119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/04/2025
      13/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/04/202512/04/202511/04/202510/04/202509/04/202508/04/2025
1TB Thụy Hương
10117:02-17:53=(0h50')
15:46-16:26=(0h40')
14:42-15:20=(0h38')
13:09-14:00=(0h51')
10:43-11:33=(0h50')
10:16-10:39=(0h24')
07:59-09:10=(1h11')
06:03-06:54=(0h51')
6h15'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10121:34-21:34=(0h01')
14:01-14:02=(0h01')
09:10-09:10=(0h01')
08:15-08:15=(0h01')
07:20-07:20=(0h01')
05:49-05:50=(0h01')
00:38-00:39=(0h01')
0h7'
20:12-20:13=(0h01')
07:02-17:11=(10h09')
10h10'
04:16-16:15=(11h59')
00:28-00:29=(0h01')
12h0'
20:43-20:43=(0h01')
17:12-17:12=(0h01')
15:27-15:27=(0h01')
07:52-14:55=(7h03')
07:47-07:47=(0h01')
05:01-05:01=(0h01')
03:46-03:46=(0h01')
01:20-01:21=(0h01')
00:25-00:25=(0h01')
7h11'
23:25-23:25=(0h01')
18:53-18:54=(0h01')
07:10-15:55=(8h46')
06:05-06:06=(0h01')
03:55-03:56=(0h01')
03:20-03:20=(0h01')
01:10-01:10=(0h01')
8h52'
21:34-21:34=(0h01')
12:53-17:55=(5h01')
12:11-12:12=(0h01')
5h3'
17:23-17:24=(0h01')
13:47-13:48=(0h01')
12:47-12:47=(0h01')
08:52-08:53=(0h01')
07:17-07:18=(0h01')
05:57-05:57=(0h01')
03:21-03:22=(0h01')
02:46-02:47=(0h01')
0h8'
4Phù Niệm
10105:57-07:56=(1h59')
1h59'
11:45-13:42=(1h57')
06:27-11:43=(5h16')
7h13'
06:01-13:58=(7h57')
7h57'