Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
13/04/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:08127-412346668
Đa Độ (HL)04:0911886868686868585858585858585
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:1211184848484848484848484848484
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:1211682828282828282828282828282
S.Văn Úc (HL)04:12104-6-10-11-12-12-13-11-7-7-8-7-5-6
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:08124-4-4-4-3-111112234
K. Mai Dương04:1110288888888888888888888888888
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:081178583848385848282222838481
K. Cống Cau04:116398989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:1211983837783778383838383838383
K. Cộng Sản04:117998989898989898989898989898
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:0812485858585858585858585858585
K. Quang Hưng 204:1210010010210110310210210210210110310181101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:1211687878787878787878787878787
K. Ngọc Chử04:1211211811211811811811816118118118116118117
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:11120
K. Vườn Thần 204:10112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:11116
K. hút TB Trường Nam04:11107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559983838383838383838383838383
K. Vườn Thần 104:108983838383838383838383838383
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:08121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:09102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:1111982828282828282828282828282
K. Mỹ Khê04:119782828282828282828282828282
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:1112086868686868686868686868686
K. Vân Quang 304:1193
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:1211885858585858585858585858585
K. Đức Phong 104:1210183838383838383838383838383
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:0711785858585858585858585858585
K. Minh Tân04:10119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/04/2025
      12/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty -11-0.20.20.64.8
2 Trạm Trung Trang -1.61.6-0.20.20.80.4
3 Trạm Kiến Thụy -1.81.60.20.20.60.8
4 Trạm Đồ Sơn -2.82.8-11.20.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       12/04/202511/04/202510/04/202509/04/202508/04/202507/04/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10107:03-10:50=(3h47')
3h47'
3Xuân chiếng 2
10120:12-20:13=(0h01')
07:02-17:11=(10h09')
10h10'
04:16-16:15=(11h59')
00:28-00:29=(0h01')
12h0'
20:43-20:43=(0h01')
17:12-17:12=(0h01')
15:27-15:27=(0h01')
07:52-14:55=(7h03')
07:47-07:47=(0h01')
05:01-05:01=(0h01')
03:46-03:46=(0h01')
01:20-01:21=(0h01')
00:25-00:25=(0h01')
7h11'
23:25-23:25=(0h01')
18:53-18:54=(0h01')
07:10-15:55=(8h46')
06:05-06:06=(0h01')
03:55-03:56=(0h01')
03:20-03:20=(0h01')
01:10-01:10=(0h01')
8h52'
21:34-21:34=(0h01')
12:53-17:55=(5h01')
12:11-12:12=(0h01')
5h3'
17:23-17:24=(0h01')
13:47-13:48=(0h01')
12:47-12:47=(0h01')
08:52-08:53=(0h01')
07:17-07:18=(0h01')
05:57-05:57=(0h01')
03:21-03:22=(0h01')
02:46-02:47=(0h01')
0h8'
22:55-22:56=(0h01')
20:45-20:45=(0h01')
17:03-17:03=(0h01')
12:37-12:37=(0h01')
11:01-11:02=(0h01')
0h5'
4Phù Niệm
10105:57-07:56=(1h59')
1h59'
11:45-13:42=(1h57')
06:27-11:43=(5h16')
7h13'
06:01-13:58=(7h57')
7h57'