Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/01/2027
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:30100
Đa Độ (HL)17:17118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:28110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:29113
S.Văn Úc (HL)17:3078
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:2993
K. Mai Dương17:2888
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:29118
K. Cống Cau17:2875
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:29119
K. Cộng Sản17:3098
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:27125
K. Quang Hưng 217:2994
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:29117
K. Ngọc Chử17:29-314
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:30121
K. Vườn Thần 217:29101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:29116
K. hút TB Trường Nam17:30106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:3199
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:31120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:3088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:27118
K. Mỹ Khê17:2789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:28119
K. Vân Quang 317:2884
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:31117
K. Đức Phong 117:31100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:31116
K. Minh Tân17:31117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/01/2027
      03/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/01/202702/01/202701/01/202731/12/202630/12/202629/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101