Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/01/2027
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:5092
Đa Độ (HL)18:48117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:49110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:47113
S.Văn Úc (HL)18:5079
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:5092
K. Mai Dương18:4988
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:50116
K. Cống Cau18:4879
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:49118
K. Cộng Sản18:5098
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:47124
K. Quang Hưng 218:5096
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:49116
K. Ngọc Chử18:4974
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:47121
K. Vườn Thần 218:49101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:50116
K. hút TB Trường Nam18:50106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 118:4999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:46120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:5088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:47118
K. Mỹ Khê18:4789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:48119
K. Vân Quang 318:4885
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:46117
K. Đức Phong 118:46100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:46116
K. Minh Tân18:49118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/01/2027
      03/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/01/202702/01/202701/01/202731/12/202630/12/202629/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101