Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/12/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)08:1853
Đa Độ (HL)08:2224
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt08:19112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)08:20116
S.Văn Úc (HL)08:1946
4Cống Mai DươngS. Văn Úc08:2048
K. Mai Dương08:1988
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)08:20118
K. Cống Cau08:2270
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)08:19120
K. Cộng Sản08:1898
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)08:20126
K. Quang Hưng 208:2096
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)08:19117
K. Ngọc Chử08:19110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)08:19123
K. Vườn Thần 208:20101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)08:21117
K. hút TB Trường Nam08:22106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 108:2299
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)08:19121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ08:2188
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)08:18120
K. Mỹ Khê08:1889
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)08:21121
K. Vân Quang 308:2184
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)08:19119
K. Đức Phong 108:19100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)08:19118
K. Minh Tân08:21119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/12/2026
      28/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/12/202627/12/202626/12/202625/12/202624/12/202623/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101