Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/12/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)20:2083
Đa Độ (HL)20:19119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt20:18110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)20:17114
S.Văn Úc (HL)20:2071
4Cống Mai DươngS. Văn Úc20:1985
K. Mai Dương20:1890
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)20:20117
K. Cống Cau20:1782
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)20:17118
K. Cộng Sản20:2098
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)20:17124
K. Quang Hưng 220:1896
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)20:18115
K. Ngọc Chử20:18112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)20:20121
K. Vườn Thần 220:20101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)20:20116
K. hút TB Trường Nam20:16107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 120:2099
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)20:17120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ20:1694
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)20:18118
K. Mỹ Khê20:1890
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)20:18120
K. Vân Quang 320:1885
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)20:16118
K. Đức Phong 120:16100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)20:17117
K. Minh Tân20:20119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/12/2026
      27/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/12/202626/12/202625/12/202624/12/202623/12/202622/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101