Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/11/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:46-7
Đa Độ (HL)04:46116
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:46114
S.Văn Úc (HL)04:4414
3Cống Mai DươngS. Văn Úc04:468
K. Mai Dương04:4696
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:45115
K. Cống Cau04:47106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:48117
K. Cộng Sản04:4862
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:45123
K. Quang Hưng 204:4723
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:48114
K. Ngọc Chử04:48111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:47120
K. Vườn Thần 204:45100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:48114
K. hút TB Trường Nam04:47103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:4877
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:45118
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:46116
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:45118
K. Mỹ Khê04:4589
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:47119
K. Vân Quang 304:4685
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:44116
K. Đức Phong 104:4498
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:44115
K. Minh Tân04:48108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/11/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/11/202622/11/202621/11/202620/11/202619/11/202618/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101