Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
23/11/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:01-18
Đa Độ (HL)04:00116
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:58114
S.Văn Úc (HL)03:59-8
3Cống Mai DươngS. Văn Úc03:58-12
K. Mai Dương03:5896
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:00151
K. Cống Cau03:59106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:00117
K. Cộng Sản03:5865
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:00123
K. Quang Hưng 203:5951
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:00114
K. Ngọc Chử04:00110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:59120
K. Vườn Thần 204:00100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:58115
K. hút TB Trường Nam03:56103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:0178
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:00118
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:01117
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:00118
K. Mỹ Khê04:0089
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:57119
K. Vân Quang 304:0185
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:59116
K. Đức Phong 103:5998
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:59115
K. Minh Tân03:59108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/11/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       22/11/202621/11/202620/11/202619/11/202618/11/202617/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101