Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/01/2025
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:1952-33-33-33-33-33-33-33-33-33-33-33-33-33-33-33-33
Đa Độ (HL)17:1611775757575757575757575757575757575
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:171086363646363646464646464646464646464
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:161136060606160616161616161626162626262
S.Văn Úc (HL)17:19-1-35-37-45-50-54-59-62-67-70-74-75-79-81-82-84-84-86
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:169-44-50-55-58-63-65-68-69-70-70-70-70-70-70-70-70-70
K. Mai Dương17:1997161616151514141413131212111110109
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:181166565656565656565656565656565656565
K. Cống Cau17:18694243434445464647474849505151525354
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:191186565656565666466666566666565656665
K. Cộng Sản17:18869696969696969696969797979797979797
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:15124
K. Quang Hưng 217:19100-13-13-5779-13-12-12-12-13-12-12-12-13-12-12-12-12
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:191156465656565656565656565656565656565
K. Ngọc Chử17:1911110010010110091101991001019910010010010110199100
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:17120
K. Vườn Thần 217:15110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:1911566666666666666666666666666666666
K. hút TB Trường Nam16:041106060606060606060606060606060606060
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55996161616161616161626262626262616262
K. Vườn Thần 117:19936868686868686868686868686868686868
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:151196565656565656565656565656565656565
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:19985656565656565656575757575757575757
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:168662626363636363636363636363636363
K. Mỹ Khê17:16963232333333343434353536363737383940
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:18119636363636363636363636363
K. Vân Quang 317:1892-7-6-5-5-4-3-1123
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:191166363636363636363636363636464646464
K. Đức Phong 117:19987171717171717171717171717171717172
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:201156262626262626262626262626262626262
K. Minh Tân17:191166363636363636464646464646464

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
12/01/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/01/202509/01/202508/01/202507/01/202506/01/202505/01/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:20-14:03=(4h43')
4h43'
07:19-14:42=(7h24')
7h24'
3Xuân chiếng 2
10109:52-09:53=(0h01')
01:40-01:41=(0h01')
06:17-06:17=(0h01')
22:45-22:46=(0h01')
07:09-13:58=(6h49')
6h49'
22:55-22:56=(0h01')
07:38-12:35=(4h57')
4h58'
08:24-12:33=(4h09')
02:36-02:37=(0h01')
4h10'
08:34-18:01=(9h27')
08:08-08:24=(0h16')
9h43'
4Phù Niệm
10109:31-09:34=(0h02')
15:19-15:21=(0h02')
22:57-22:58=(0h01')
22:56-22:57=(0h01')