Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/10/2026
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:59137121121122122122121122121121121121120120
Đa Độ (HL)16:58122110110110110110110110110111110111110111
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:58123106106106106106106106106106106106106106
S.Văn Úc (HL)16:5975111112111112114115115116116116117117118
3Cống Mai DươngS. Văn Úc16:56110130130130130130130130130130130130130129
K. Mai Dương16:5990
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:58122111111110110110111111111111111110111166
K. Cống Cau16:5910697979797979797979797979797
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:56124112112112112112112112112113113113113113
K. Cộng Sản16:58108107107107107107107107107107107107107107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:56131118118118118118118118118118118118118118
K. Quang Hưng 216:588288889488888188888888888787
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:56122109110109109280110110110110110109109110
K. Ngọc Chử16:56110112112112110112111111112113110112113111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:57127114115115115115115115115115115115115115
K. Vườn Thần 216:57101103103103103103103103103103103103103103
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:00122110110110110110110110110110110110110110
K. hút TB Trường Nam16:58102106107107107107107107106106106107107107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:599596969696969696969696969696
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:55125113113113113113113113113113113113113113
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:5912490909090909090909091919191
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:56126111112111112111111111112112111112112108
K. Mỹ Khê16:568985858585858585858585858585
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:57128115115115115115115115115116116116116116
K. Vân Quang 316:578582828281818181818181818181
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:59126110110110110110110110110110110110110110
K. Đức Phong 116:599897979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:59120109109109108109109109108108109108108109
K. Minh Tân16:59106111111111111111111111111111111111111111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/10/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/10/202622/10/202621/10/202620/10/202619/10/202618/10/2026
1TB Thụy Hương
10115:54-17:34=(1h41')
08:47-11:53=(3h06')
06:28-08:37=(2h09')
06:04-06:16=(0h12')
7h8'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101