Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/10/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:04106939087838077747168646359
Đa Độ (HL)18:03123111111111110111111110111111110110110110
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:03121696696696696696696696696696696696696696
S.Văn Úc (HL)18:0446104102100100999997959087858279
3Cống Mai DươngS. Văn Úc18:057411111110910710510399969290868279
K. Mai Dương18:0490
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:03122111119111112111111111111111111111110112
K. Cống Cau18:0310797979797979797979797979797
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:04123113113113113113113112113113112112113113
K. Cộng Sản18:04109107107107107107107107107107107107107107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:01129120120120120120120120120120120120120120
K. Quang Hưng 218:058187878787878779878888878887
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:0412111010911010911011011011011011010911012
K. Ngọc Chử18:04110112112110111112112112497111111112111112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:05126115115115115115115115115115115115115115
K. Vườn Thần 218:03101103103103103103103103103103103103103103
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:05121110110110110110110110110110110110110
K. hút TB Trường Nam18:03102107107107107107106106106106106106106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 118:039696969696969696969696969696
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:00125114114114114114114114114114114114114114
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:0412391919191919091909091919191
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:0112511311211211211111211354113113112111112
K. Mỹ Khê18:018985858585858585848585858585
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:02126116116116116116116116116116116116116116
K. Vân Quang 318:028581818181818181818181818181
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:05124111111111111111111111111111111111111111
K. Đức Phong 118:0598979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:05120108109108108109108108108108108109108108
K. Minh Tân18:03107112112112112112112112112112112112112112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/10/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/10/202622/10/202621/10/202620/10/202619/10/202618/10/2026
1TB Thụy Hương
10115:54-17:34=(1h41')
08:47-11:53=(3h06')
06:28-08:37=(2h09')
06:04-06:16=(0h12')
7h8'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101